Nhận định Szentlorinc SE vs Gyirmot SE - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGyirmot
Kiểm soát bóngSzentlorinc SE: 48%Gyirmot SE: 52%
Tổng số cú sútSzentlorinc SE: 9Gyirmot SE: 9
Sút trúng đíchSzentlorinc SE: 4Gyirmot SE: 4
Sút trượtSzentlorinc SE: 5Gyirmot SE: 5
Phạt gócSzentlorinc SE: 4Gyirmot SE: 5
Thẻ vàngSzentlorinc SE: 3Gyirmot SE: 3
Việt vịSzentlorinc SE: 2Gyirmot SE: 4
Phạm lỗiSzentlorinc SE: 13Gyirmot SE: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyirmot
Tổng bàn thắngSzentlorinc SE: 2.3Gyirmot SE: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSzentlorinc SE: 1Gyirmot SE: 1.5
Bàn thuaSzentlorinc SE: 1.3Gyirmot SE: 1.4
Kiểm soát bóngSzentlorinc SE: 47%Gyirmot SE: 50%
Tổng số cú sútSzentlorinc SE: 9.2Gyirmot SE: 9.2
Sút trúng đíchSzentlorinc SE: 4Gyirmot SE: 4.2
Sút trượtSzentlorinc SE: 5.2Gyirmot SE: 5
Phạt gócSzentlorinc SE: 4.3Gyirmot SE: 5.2
Thẻ vàngSzentlorinc SE: 2.25Gyirmot SE: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyirmot
ThắngSzentlorinc SE: 4Gyirmot SE: 6
Trên 1.5 bànSzentlorinc SE: 6Gyirmot SE: 7
Trên 2.5 bànSzentlorinc SE: 4Gyirmot SE: 5
Trên 3.5 bànSzentlorinc SE: 2Gyirmot SE: 4
Cả hai đội ghi bànSzentlorinc SE: 4Gyirmot SE: 5
Thắng bất ngờSzentlorinc SE: 0Gyirmot SE: 0
Thua bất ngờSzentlorinc SE: 0Gyirmot SE: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
16 thg 32025
Gyirmot SE
Szentlőrinc SE11
01 thg 92024
Szentlőrinc SE
Gyirmot SE20
11 thg 122022
Szentlőrinc SE
Gyirmot SE00
30 thg 72022
Gyirmot SE
Szentlőrinc SE40
13 thg 122020
Gyirmot SE
Szentlőrinc SE12
05 thg 82020
Szentlőrinc SE
Gyirmot SE20
21 thg 92019
Szentlőrinc SE
Gyirmot SE01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 25-12 | 20 |
| 2 |
|
9 | 17-9 | 20 |
| 3 |
|
9 | 21-13 | 19 |
| 4 |
|
9 | 16-11 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-14 | 16 |
| 6 |
|
9 | 13-11 | 15 |
| 7 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 8 |
|
9 | 14-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 11 |
| 10 |
|
9 | 9-13 | 11 |
| 11 |
|
9 | 11-16 | 11 |
| 12 |
|
9 | 7-11 | 9 |
| 13 |
|
8 | 9-11 | 7 |
| 14 |
|
8 | 7-9 | 7 |
| 15 |
|
9 | 9-21 | 4 |
| 16 |
|
9 | 6-18 | 4 |