Chuyển đến nội dung

Nhận định Al Saqer vs Al Bukayriyah - 7 thg 11, 2026

Al Saqer €1.98m
7 thg 1116:35
0:0
11
Al Bukiryah €3.30m
11.80 X3.55 24.35

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–0

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
6.0/10
Kèo 1X2
1.4/10
Tổng bàn thắng
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
1.0/10
Kèo Bet Builder
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Al Saqer
Al Bukiryah
xGAl Saqer: 1.49Al Bukayriyah: 0.78
Kiểm soát bóngAl Saqer: 58%Al Bukayriyah: 42%
Tổng số cú sútAl Saqer: 17Al Bukayriyah: 7
Sút trúng đíchAl Saqer: 5Al Bukayriyah: 3
Sút trượtAl Saqer: 8Al Bukayriyah: 3
Phạt gócAl Saqer: 6Al Bukayriyah: 4
Thẻ vàngAl Saqer: 2Al Bukayriyah: 1
Việt vịAl Saqer: 1Al Bukayriyah: 1
Phạm lỗiAl Saqer: 9Al Bukayriyah: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Al Saqer
Al Bukiryah
Bàn thắng kỳ vọngAl Saqer: 1.19Al Bukayriyah: 0.78
Tổng bàn thắngAl Saqer: 1.8Al Bukayriyah: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAl Saqer: 0.9Al Bukayriyah: 0.7
Bàn thuaAl Saqer: 0.9Al Bukayriyah: 1.8
Kiểm soát bóngAl Saqer: 49%Al Bukayriyah: 49%
Tổng số cú sútAl Saqer: 13Al Bukayriyah: 8.3
Sút trúng đíchAl Saqer: 4.2Al Bukayriyah: 2.8
Sút trượtAl Saqer: 5.4Al Bukayriyah: 4
Phạm lỗiAl Saqer: 9.6Al Bukayriyah: 10.1
Phạt gócAl Saqer: 4Al Bukayriyah: 4.7
Việt vịAl Saqer: 1.3Al Bukayriyah: 1.5
Thẻ vàngAl Saqer: 1.7Al Bukayriyah: 1.2
Tổng số đường chuyềnAl Saqer: 383Al Bukayriyah: 352

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Al Saqer
Al Bukiryah
ThắngAl Saqer: 2Al Bukayriyah: 1
Tài 1.5 bànAl Saqer: 7Al Bukayriyah: 8
Tài 2.5 bànAl Saqer: 2Al Bukayriyah: 5
Tài 3.5 bànAl Saqer: 1Al Bukayriyah: 2
Cả hai đội ghi bànAl Saqer: 5Al Bukayriyah: 6
Thắng bất ngờAl Saqer: 0Al Bukayriyah: 0
Thua bất ngờAl Saqer: 0Al Bukayriyah: 0

Gần đây

Xếp hạng

Ả Rập Xê Út - Division 1
# Đội T B Đ
1 Al Ula 9 22-5 25
2 Al Jabalain 10 12-5 21
3 Al Najma 10 17-9 19
4 Al Wehda Club 10 19-10 18
5 Al Zulfi 11 14-5 18
6 Damac 10 17-13 18
7 Al Anwar 9 8-5 14
8 Al Taee 10 14-20 14
9 Al-Adalah 10 15-14 13
10 Al Saqer 10 9-9 11
11 Jeddah Club 11 9-14 10
12 Al-Raed 10 8-14 10
13 Al Orubah 9 6-9 8
14 Al Okhdood 9 13-20 7
15 Al Jandal 9 10-15 6
16 Hajer 9 8-16 6
17 Al Bukayriyah 10 7-18 6
18 Al Jeel 8 1-8 5