Nhận định Al Zulfi vs Jeddah Club - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJeddah
xGAl Zulfi: 1.31Jeddah Club: 0.66
Kiểm soát bóngAl Zulfi: 54%Jeddah Club: 46%
Tổng số cú sútAl Zulfi: 16Jeddah Club: 7
Sút trúng đíchAl Zulfi: 7Jeddah Club: 3
Sút trượtAl Zulfi: 6Jeddah Club: 3
Phạt gócAl Zulfi: 7Jeddah Club: 3
Thẻ vàngAl Zulfi: 2Jeddah Club: 1
Việt vịAl Zulfi: 2Jeddah Club: 2
Phạm lỗiAl Zulfi: 11Jeddah Club: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Jeddah
Bàn thắng kỳ vọngAl Zulfi: 0.94Jeddah Club: 0.56
Tổng bàn thắngAl Zulfi: 1.6Jeddah Club: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAl Zulfi: 1.2Jeddah Club: 0.8
Bàn thuaAl Zulfi: 0.4Jeddah Club: 1.3
Kiểm soát bóngAl Zulfi: 47%Jeddah Club: 47%
Tổng số cú sútAl Zulfi: 11.9Jeddah Club: 7.1
Sút trúng đíchAl Zulfi: 4.2Jeddah Club: 2.8
Sút trượtAl Zulfi: 4.6Jeddah Club: 2.9
Phạm lỗiAl Zulfi: 11.2Jeddah Club: 9.7
Phạt gócAl Zulfi: 5Jeddah Club: 2.1
Việt vịAl Zulfi: 2Jeddah Club: 1.7
Thẻ vàngAl Zulfi: 1.7Jeddah Club: 1.3
Tổng số đường chuyềnAl Zulfi: 300Jeddah Club: 360
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jeddah
ThắngAl Zulfi: 4Jeddah Club: 2
Tài 1.5 bànAl Zulfi: 6Jeddah Club: 6
Tài 2.5 bànAl Zulfi: 2Jeddah Club: 4
Tài 3.5 bànAl Zulfi: 1Jeddah Club: 2
Cả hai đội ghi bànAl Zulfi: 2Jeddah Club: 2
Thắng bất ngờAl Zulfi: 0Jeddah Club: 0
Thua bất ngờAl Zulfi: 0Jeddah Club: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
03 thg 5 2026: Jeddah 1–1 Al Zulfi
07 thg 1 2026: Al Zulfi 1–2 Jeddah
05 thg 2 2025: Al Zulfi 0–2 Jeddah
31 thg 8 2024: Jeddah 3–0 Al Zulfi
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 22-5 | 25 |
| 2 |
|
10 | 12-5 | 21 |
| 3 |
|
10 | 17-9 | 19 |
| 4 |
|
10 | 19-10 | 18 |
| 5 |
|
10 | 17-13 | 18 |
| 6 |
|
10 | 13-4 | 17 |
| 7 |
|
9 | 8-5 | 14 |
| 8 |
|
10 | 14-20 | 14 |
| 9 |
|
10 | 15-14 | 13 |
| 10 |
|
10 | 9-9 | 11 |
| 11 |
|
10 | 8-14 | 10 |
| 12 |
|
10 | 8-13 | 9 |
| 13 |
|
9 | 6-9 | 8 |
| 14 |
|
9 | 13-20 | 7 |
| 15 |
|
9 | 10-15 | 6 |
| 16 |
|
9 | 8-16 | 6 |
| 17 |
|
10 | 7-18 | 6 |
| 18 |
|
8 | 1-8 | 5 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.