Nhận định Almagro vs Colegiales - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.36
4.0/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.36
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.42
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.73
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIColegiales
Kiểm soát bóngAlmagro: 48%Colegiales: 52%
Tổng số cú sútAlmagro: 9Colegiales: 8
Sút trúng đíchAlmagro: 5Colegiales: 5
Sút trượtAlmagro: 3Colegiales: 3
Phạt gócAlmagro: 3Colegiales: 5
Thẻ vàngAlmagro: 2Colegiales: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Colegiales
Tổng bàn thắngAlmagro: 2.1Colegiales: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAlmagro: 1Colegiales: 1.1
Bàn thuaAlmagro: 1.1Colegiales: 1
Kiểm soát bóngAlmagro: 44%Colegiales: 50%
Tổng số cú sútAlmagro: 8Colegiales: 8.1
Sút trúng đíchAlmagro: 4.7Colegiales: 5.6
Sút trượtAlmagro: 3.3Colegiales: 2.5
Phạt gócAlmagro: 2.8Colegiales: 5.2
Thẻ vàngAlmagro: 2.11Colegiales: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colegiales
ThắngAlmagro: 4Colegiales: 4
Trên 1.5 bànAlmagro: 8Colegiales: 6
Trên 2.5 bànAlmagro: 3Colegiales: 4
Trên 3.5 bànAlmagro: 1Colegiales: 2
Cả hai đội ghi bànAlmagro: 4Colegiales: 4
Thắng bất ngờAlmagro: 1Colegiales: 0
Thua bất ngờAlmagro: 0Colegiales: 1
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Colegiales1
Almagro0
09 thg 8, 25
Colegiales2
Almagro0
06 thg 4, 25
Almagro0
Colegiales0
08 thg 7, 15
Almagro1
Colegiales0
22 thg 2, 15
Colegiales3
Almagro2
04 thg 3, 14
Colegiales2
Almagro0
27 thg 8, 13
Almagro1
Colegiales0
10 thg 2, 13
Almagro0
Colegiales0
25 thg 8, 12
Colegiales2
Almagro2
15 thg 4, 12
Colegiales1
Almagro4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 28-13 | 48 |
| 2 |
|
26 | 39-32 | 45 |
| 3 |
|
26 | 29-22 | 43 |
| 4 |
|
25 | 31-25 | 42 |
| 5 |
|
25 | 27-19 | 38 |
| 6 |
|
26 | 34-27 | 38 |
| 7 |
|
26 | 27-25 | 38 |
| 8 |
|
26 | 18-19 | 36 |
| 9 |
|
26 | 26-23 | 35 |
| 10 |
|
26 | 27-22 | 32 |
| 11 |
|
24 | 26-24 | 32 |
| 12 |
|
25 | 23-25 | 31 |
| 13 |
|
26 | 21-29 | 31 |
| 14 |
|
25 | 20-24 | 29 |
| 15 |
|
26 | 22-30 | 29 |
| 16 |
|
26 | 19-28 | 27 |
| 17 |
|
25 | 21-29 | 25 |
| 18 |
|
26 | 21-43 | 22 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation