Nhận định Always Ready vs Santa Cruz - 14 thg 12, 2024
11.05
X12.00
226.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.19
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
11.05
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.19
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISanta Cruz
Kiểm soát bóngAlways Ready: 68%Santa Cruz: 32%
Tổng số cú sútAlways Ready: 22Santa Cruz: 6
Sút trúng đíchAlways Ready: 7Santa Cruz: 1
Sút trượtAlways Ready: 8Santa Cruz: 3
Phạt gócAlways Ready: 4Santa Cruz: 2
Thẻ vàngAlways Ready: 2Santa Cruz: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Santa Cruz
Tổng bàn thắngAlways Ready: 2.7Santa Cruz: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAlways Ready: 1.4Santa Cruz: 0.9
Bàn thuaAlways Ready: 1.3Santa Cruz: 2.4
Kiểm soát bóngAlways Ready: 56%Santa Cruz: 44%
Tổng số cú sútAlways Ready: 13.8Santa Cruz: 9.8
Sút trúng đíchAlways Ready: 4.9Santa Cruz: 3.1
Sút trượtAlways Ready: 4.8Santa Cruz: 5.3
Phạm lỗiAlways Ready: 8.1Santa Cruz: 11.4
Phạt gócAlways Ready: 3.2Santa Cruz: 3.1
Việt vịAlways Ready: 1.2Santa Cruz: 1.6
Thẻ vàngAlways Ready: 2.5Santa Cruz: 3.5
Thẻ đỏAlways Ready: 0.3Santa Cruz: 0.1
Tổng số đường chuyềnAlways Ready: 339Santa Cruz: 215
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santa Cruz
ThắngAlways Ready: 5Santa Cruz: 2
Trên 1.5 bànAlways Ready: 7Santa Cruz: 8
Trên 2.5 bànAlways Ready: 5Santa Cruz: 5
Trên 3.5 bànAlways Ready: 3Santa Cruz: 5
Cả hai đội ghi bànAlways Ready: 5Santa Cruz: 4
Thắng bất ngờAlways Ready: 0Santa Cruz: 1
Thua bất ngờAlways Ready: 0Santa Cruz: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
14 thg 12, 24
Always Ready5
Santa Cruz2
24 thg 8, 24
Santa Cruz2
Always Ready1
04 thg 11, 23
Always Ready2
Santa Cruz0
06 thg 5, 23
Santa Cruz2
Always Ready1
16 thg 10, 22
Santa Cruz1
Always Ready0
05 thg 8, 22
Always Ready4
Santa Cruz0
08 thg 5, 22
Always Ready5
Santa Cruz0
12 thg 3, 22
Santa Cruz0
Always Ready1
14 thg 9, 21
Always Ready4
Santa Cruz0
03 thg 4, 21
Santa Cruz2
Always Ready3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 76-25 | 67 |
| 2 |
|
30 | 62-34 | 60 |
| 3 |
|
30 | 62-40 | 48 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 48 |
| 5 |
|
30 | 48-37 | 46 |
| 6 |
|
30 | 52-47 | 46 |
| 7 |
|
30 | 36-43 | 45 |
| 8 |
|
30 | 35-30 | 44 |
| 9 |
|
30 | 41-41 | 43 |
| 10 |
|
30 | 48-58 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-58 | 35 |
| 12 |
|
30 | 36-47 | 34 |
| 13 |
|
30 | 40-58 | 31 |
| 14 |
|
30 | 36-53 | 30 |
| 15 |
|
30 | 30-46 | 29 |
| 16 |
|
30 | 30-68 | 22 |
CONMEBOL Libertadores