Nhận định Angkor Tiger vs Tiffy Army - 22 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.40
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.19
7.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITiffy Army
Kiểm soát bóngAngkor Tiger: 55%Tiffy Army: 45%
Tổng số cú sútAngkor Tiger: 11Tiffy Army: 5
Sút trúng đíchAngkor Tiger: 6Tiffy Army: 3
Sút trượtAngkor Tiger: 4Tiffy Army: 2
Phạt gócAngkor Tiger: 5Tiffy Army: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tiffy Army
Tổng bàn thắngAngkor Tiger: 3.3Tiffy Army: 4
Bàn thắng ghi đượcAngkor Tiger: 1.5Tiffy Army: 0.9
Bàn thuaAngkor Tiger: 1.8Tiffy Army: 3.1
Kiểm soát bóngAngkor Tiger: 50%Tiffy Army: 45%
Tổng số cú sútAngkor Tiger: 9.4Tiffy Army: 7
Sút trúng đíchAngkor Tiger: 5.3Tiffy Army: 4.3
Sút trượtAngkor Tiger: 4.1Tiffy Army: 2.7
Phạt gócAngkor Tiger: 4.9Tiffy Army: 3.4
Thẻ vàngAngkor Tiger: 2.5Tiffy Army: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tiffy Army
ThắngAngkor Tiger: 3Tiffy Army: 1
Trên 1.5 bànAngkor Tiger: 8Tiffy Army: 10
Trên 2.5 bànAngkor Tiger: 7Tiffy Army: 8
Trên 3.5 bànAngkor Tiger: 5Tiffy Army: 4
Cả hai đội ghi bànAngkor Tiger: 7Tiffy Army: 3
Thắng bất ngờAngkor Tiger: 1Tiffy Army: 0
Thua bất ngờAngkor Tiger: 0Tiffy Army: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Angkor Tiger7
National Defense1
09 thg 11, 25
National Defense0
Angkor Tiger3
05 thg 2, 25
National Defense3
Angkor Tiger3
23 thg 1, 25
Angkor Tiger0
National Defense3
01 thg 12, 24
Angkor Tiger5
National Defense0
25 thg 8, 24
National Defense1
Angkor Tiger2
25 thg 2, 24
Angkor Tiger2
National Defense1
10 thg 12, 23
National Defense3
Angkor Tiger1
27 thg 8, 23
Angkor Tiger0
National Defense3
08 thg 10, 22
Angkor Tiger0
National Defense3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 64-20 | 51 |
| 2 |
|
20 | 43-23 | 46 |
| 3 |
|
20 | 52-29 | 36 |
| 4 |
|
20 | 33-20 | 35 |
| 5 |
|
20 | 26-17 | 32 |
| 6 |
|
20 | 26-26 | 30 |
| 7 |
|
20 | 36-28 | 29 |
| 8 |
|
20 | 20-51 | 17 |
| 9 |
|
20 | 22-44 | 14 |
| 10 |
|
20 | 17-48 | 10 |
| 11 |
|
20 | 18-51 | 9 |
Championship round
Relegation Round