Nhận định Arsenal Tivat vs Petrovac - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
13.05
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.89
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPetrovac
Kiểm soát bóngArsenal Tivat: 49%Petrovac: 51%
Tổng số cú sútArsenal Tivat: 11Petrovac: 9
Sút trúng đíchArsenal Tivat: 5Petrovac: 5
Sút trượtArsenal Tivat: 5Petrovac: 3
Phạt gócArsenal Tivat: 3Petrovac: 2
Thẻ vàngArsenal Tivat: 1Petrovac: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Petrovac
Tổng bàn thắngArsenal Tivat: 2Petrovac: 1.9
Bàn thắng ghi đượcArsenal Tivat: 1Petrovac: 1
Bàn thuaArsenal Tivat: 1Petrovac: 0.9
Kiểm soát bóngArsenal Tivat: 47%Petrovac: 51%
Tổng số cú sútArsenal Tivat: 11.6Petrovac: 9.2
Sút trúng đíchArsenal Tivat: 6.3Petrovac: 5.7
Sút trượtArsenal Tivat: 5.3Petrovac: 3.5
Phạt gócArsenal Tivat: 3.5Petrovac: 3.2
Thẻ vàngArsenal Tivat: 1.44Petrovac: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Petrovac
ThắngArsenal Tivat: 5Petrovac: 5
Trên 1.5 bànArsenal Tivat: 5Petrovac: 5
Trên 2.5 bànArsenal Tivat: 3Petrovac: 3
Trên 3.5 bànArsenal Tivat: 1Petrovac: 1
Cả hai đội ghi bànArsenal Tivat: 3Petrovac: 4
Thắng bất ngờArsenal Tivat: 0Petrovac: 0
Thua bất ngờArsenal Tivat: 0Petrovac: 0
Đối đầu
8
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Petrovac1
Arsenal Tivat0
29 thg 10, 25
Arsenal Tivat3
Petrovac2
24 thg 8, 25
Petrovac0
Arsenal Tivat0
04 thg 5, 25
Petrovac2
Arsenal Tivat0
08 thg 3, 25
Arsenal Tivat1
Petrovac2
27 thg 10, 24
Petrovac0
Arsenal Tivat0
25 thg 8, 24
Arsenal Tivat1
Petrovac1
12 thg 5, 24
Petrovac2
Arsenal Tivat2
13 thg 3, 24
Arsenal Tivat1
Petrovac1
11 thg 11, 23
Petrovac1
Arsenal Tivat1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 61-36 | 72 |
| 2 |
|
36 | 51-29 | 69 |
| 3 |
|
36 | 44-36 | 51 |
| 4 |
|
36 | 43-45 | 51 |
| 5 |
|
36 | 36-35 | 48 |
| 6 |
|
36 | 49-54 | 46 |
| 7 |
|
36 | 36-46 | 46 |
| 8 |
|
36 | 38-48 | 41 |
| 9 |
|
36 | 38-48 | 36 |
| 10 |
|
36 | 30-49 | 35 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation