Chuyển đến nội dung

Nhận định Arsenal Tula vs Ural - 29 thg 8, 2026

Arsenal Tula €8.32m
29 thg 815:00
2:2
Kết thúc
Ural €11.18m
13.00 X3.15 22.27

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.32
Ural thắng hoặc hòa
7.4/10
Kèo 1X2
22.27
5.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.66
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.78
5.3/10
Tỷ số hiệp 1
Arsenal Tula00Ural
Tỷ số chính xác
Arsenal Tula01Ural

Dự đoán thống kê

AI
Arsenal Tula
Ural
Kiểm soát bóngArsenal Tula: 43%Ural: 57%
Tổng số cú sútArsenal Tula: 6Ural: 11
Sút trúng đíchArsenal Tula: 3Ural: 5
Sút trượtArsenal Tula: 3Ural: 4
Phạt gócArsenal Tula: 4Ural: 6
Thẻ vàngArsenal Tula: 2Ural: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Arsenal Tula
Ural
Tổng bàn thắngArsenal Tula: 2.7Ural: 2.1
Bàn thắng ghi đượcArsenal Tula: 1.1Ural: 1.6
Bàn thuaArsenal Tula: 1.6Ural: 0.5
Kiểm soát bóngArsenal Tula: 50%Ural: 57%
Tổng số cú sútArsenal Tula: 7Ural: 10.3
Sút trúng đíchArsenal Tula: 3.4Ural: 5.4
Sút trượtArsenal Tula: 3.6Ural: 4.5
Phạt gócArsenal Tula: 4.5Ural: 5.8
Thẻ vàngArsenal Tula: 1.63Ural: 1.75

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal Tula
Ural
ThắngArsenal Tula: 3Ural: 5
Trên 1.5 bànArsenal Tula: 7Ural: 8
Trên 2.5 bànArsenal Tula: 5Ural: 4
Trên 3.5 bànArsenal Tula: 3Ural: 0
Cả hai đội ghi bànArsenal Tula: 5Ural: 2
Thắng bất ngờArsenal Tula: 0Ural: 0
Thua bất ngờArsenal Tula: 0Ural: 0

Đối đầu

Arsenal Tula 4
7 Hòa
6 Ural
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Ural2
Arsenal Tula0
24 thg 10, 25
Arsenal Tula1
Ural2
24 thg 3, 25
Ural0
Arsenal Tula0
16 thg 9, 24
Arsenal Tula1
Ural0
21 thg 5, 22
Arsenal Tula1
Ural2
27 thg 9, 21
Ural2
Arsenal Tula0
04 thg 4, 21
Ural2
Arsenal Tula0
18 thg 10, 20
Arsenal Tula1
Ural0
15 thg 7, 20
Ural1
Arsenal Tula3

Gần đây

Xếp hạng

Nga - First League
# Đội T B Đ
1 Nizhny Novgorod 8 25-11 21
2 Veles 8 12-10 18
3 FC Sochi 8 16-10 16
4 Ural 7 12-2 14
5 Torpedo Moskva 7 13-5 13
6 Shinnik Yaroslavl 7 12-9 12
7 FC UFA 7 11-8 12
8 Spartak Kostroma 7 11-8 12
9 Arsenal Tula 8 7-12 11
10 Rotor Volgograd 8 12-11 10
11 Enisey 7 11-12 9
12 FK Neftekhimik 8 5-12 9
13 Chelyabinsk 7 8-13 7
14 Volga Ulyanovsk 7 7-12 6
15 Tekstilshchik 8 5-10 6
16 Leningradets 7 4-9 6
17 Ska-khabarovsk 7 6-15 3
18 KAMAZ 8 8-16 2