Nhận định Arsenal Tula vs Torpedo M - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.31
Torpedo M thắng hoặc hòa
5.6/10
Kèo 1X2
22.30
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.70
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITorpedo M
Kiểm soát bóngArsenal Tula: 52%Torpedo M: 48%
Tổng số cú sútArsenal Tula: 8Torpedo M: 8
Sút trúng đíchArsenal Tula: 4Torpedo M: 4
Sút trượtArsenal Tula: 4Torpedo M: 3
Phạt gócArsenal Tula: 5Torpedo M: 4
Thẻ vàngArsenal Tula: 2Torpedo M: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Torpedo M
Tổng bàn thắngArsenal Tula: 3.2Torpedo M: 2.2
Bàn thắng ghi đượcArsenal Tula: 1.1Torpedo M: 1.7
Bàn thuaArsenal Tula: 2.1Torpedo M: 0.5
Kiểm soát bóngArsenal Tula: 54%Torpedo M: 54%
Tổng số cú sútArsenal Tula: 7.3Torpedo M: 8.6
Sút trúng đíchArsenal Tula: 4.2Torpedo M: 4.7
Sút trượtArsenal Tula: 3.2Torpedo M: 3.9
Phạt gócArsenal Tula: 5.7Torpedo M: 4.3
Thẻ vàngArsenal Tula: 2.14Torpedo M: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torpedo M
ThắngArsenal Tula: 1Torpedo M: 7
Trên 1.5 bànArsenal Tula: 8Torpedo M: 7
Trên 2.5 bànArsenal Tula: 6Torpedo M: 3
Trên 3.5 bànArsenal Tula: 4Torpedo M: 2
Cả hai đội ghi bànArsenal Tula: 7Torpedo M: 4
Thắng bất ngờArsenal Tula: 0Torpedo M: 0
Thua bất ngờArsenal Tula: 0Torpedo M: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Torpedo Moskva1
Arsenal Tula1
11 thg 10, 25
Arsenal Tula2
Torpedo Moskva2
30 thg 3, 25
Arsenal Tula0
Torpedo Moskva1
09 thg 9, 24
Torpedo Moskva2
Arsenal Tula2
20 thg 4, 24
Torpedo Moskva1
Arsenal Tula1
28 thg 8, 23
Arsenal Tula1
Torpedo Moskva1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 28-13 | 25 |
| 2 |
|
10 | 14-11 | 22 |
| 3 |
|
9 | 19-6 | 19 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 19 |
| 5 |
|
9 | 16-4 | 18 |
| 6 |
|
9 | 13-8 | 18 |
| 7 |
|
9 | 13-9 | 16 |
| 8 |
|
9 | 14-11 | 14 |
| 9 |
|
10 | 7-13 | 12 |
| 10 |
|
10 | 9-17 | 12 |
| 11 |
|
10 | 14-14 | 11 |
| 12 |
|
9 | 12-14 | 10 |
| 13 |
|
9 | 11-14 | 10 |
| 14 |
|
9 | 7-12 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-16 | 7 |
| 16 |
|
10 | 6-15 | 6 |
| 17 |
|
10 | 9-18 | 5 |
| 18 |
|
9 | 8-20 | 3 |