Nhận định Vasalund vs Stocksund - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Vasalund thắng hoặc hòa
1.32
2.0/10
Kèo 1X2
X3.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.80
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.90
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.50
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStocksund
Kiểm soát bóngVasalund: 53%Stocksund: 47%
Tổng số cú sútVasalund: 9Stocksund: 13
Sút trúng đíchVasalund: 4Stocksund: 6
Sút trượtVasalund: 5Stocksund: 7
Phạt gócVasalund: 4Stocksund: 4
Thẻ vàngVasalund: 2Stocksund: 2
Việt vịVasalund: 3Stocksund: 1
Phạm lỗiVasalund: 11Stocksund: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Stocksund
Tổng bàn thắngVasalund: 2.9Stocksund: 3.3
Bàn thắng ghi đượcVasalund: 1.2Stocksund: 1.8
Bàn thuaVasalund: 1.7Stocksund: 1.5
Kiểm soát bóngVasalund: 50%Stocksund: 52%
Tổng số cú sútVasalund: 8.4Stocksund: 11
Sút trúng đíchVasalund: 3.9Stocksund: 5.6
Sút trượtVasalund: 4.6Stocksund: 5.4
Phạm lỗiVasalund: 11.9Stocksund: 8.9
Phạt gócVasalund: 4Stocksund: 3.9
Việt vịVasalund: 2.2Stocksund: 1.3
Thẻ vàngVasalund: 1.86Stocksund: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stocksund
ThắngVasalund: 3Stocksund: 2
Trên 1.5 bànVasalund: 9Stocksund: 8
Trên 2.5 bànVasalund: 5Stocksund: 5
Trên 3.5 bànVasalund: 4Stocksund: 4
Cả hai đội ghi bànVasalund: 7Stocksund: 5
Thắng bất ngờVasalund: 0Stocksund: 0
Thua bất ngờVasalund: 0Stocksund: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Stocksund2
Vasalund2
28 thg 3, 26
Stocksund2
Vasalund1
15 thg 2, 26
Vasalund2
Stocksund1
09 thg 11, 25
Stocksund1
Vasalund7
13 thg 4, 25
Vasalund3
Stocksund1
21 thg 9, 24
Vasalund6
Stocksund2
19 thg 4, 24
Stocksund0
Vasalund0
04 thg 11, 23
Stocksund1
Vasalund0
12 thg 5, 23
Vasalund0
Stocksund4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 45-15 | 37 |
| 2 |
|
18 | 38-17 | 36 |
| 3 |
|
18 | 29-15 | 36 |
| 4 |
|
18 | 30-20 | 33 |
| 5 |
|
18 | 31-25 | 31 |
| 6 |
|
18 | 27-28 | 29 |
| 7 |
|
18 | 27-28 | 28 |
| 8 |
|
18 | 28-28 | 24 |
| 9 |
|
18 | 30-31 | 23 |
| 10 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 11 |
|
18 | 23-35 | 23 |
| 12 |
|
18 | 17-25 | 20 |
| 13 |
|
18 | 21-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-39 | 15 |
| 15 |
|
18 | 18-36 | 12 |
| 16 |
|
18 | 36-44 | 11 |