Nhận định Perugia vs Pontedera - 9 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.75
Perugia thắng
6.5/10
Kèo 1X2
11.75
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.74
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.34
6.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPontedera
Kiểm soát bóngPerugia: 57%Pontedera: 43%
Tổng số cú sútPerugia: 11Pontedera: 6
Sút trúng đíchPerugia: 5Pontedera: 3
Sút trượtPerugia: 5Pontedera: 2
Phạt gócPerugia: 6Pontedera: 3
Thẻ vàngPerugia: 2Pontedera: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Pontedera
Tổng bàn thắngPerugia: 2.1Pontedera: 2.7
Bàn thắng ghi đượcPerugia: 1Pontedera: 0.9
Bàn thuaPerugia: 1.1Pontedera: 1.8
Kiểm soát bóngPerugia: 50%Pontedera: 47%
Tổng số cú sútPerugia: 9.9Pontedera: 7.5
Sút trúng đíchPerugia: 4.8Pontedera: 4.1
Sút trượtPerugia: 5.1Pontedera: 3.4
Phạt gócPerugia: 5.6Pontedera: 4
Thẻ vàngPerugia: 2.9Pontedera: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pontedera
ThắngPerugia: 3Pontedera: 0
Trên 1.5 bànPerugia: 7Pontedera: 8
Trên 2.5 bànPerugia: 4Pontedera: 4
Trên 3.5 bànPerugia: 0Pontedera: 4
Cả hai đội ghi bànPerugia: 7Pontedera: 7
Thắng bất ngờPerugia: 0Pontedera: 0
Thua bất ngờPerugia: 0Pontedera: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 3, 26
Perugia2
Pontedera1
02 thg 11, 25
Pontedera2
Perugia2
17 thg 8, 25
Perugia0
Pontedera0
27 thg 4, 25
Perugia3
Pontedera0
15 thg 12, 24
Pontedera2
Perugia1
27 thg 1, 24
Pontedera2
Perugia3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs