Nhận định Athlone Town vs UCD - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.34
UCD thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
22.20
4.6/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.40
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.57
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUCD
Kiểm soát bóngAthlone Town: 46%UCD: 54%
Tổng số cú sútAthlone Town: 9UCD: 8
Sút trúng đíchAthlone Town: 5UCD: 5
Sút trượtAthlone Town: 4UCD: 4
Phạt gócAthlone Town: 6UCD: 5
Thẻ vàngAthlone Town: 4UCD: 2
Kiểm soát bóngAthlone Town: 44%UCD: 56%
Tổng số cú sútAthlone Town: 6UCD: 8
Sút trúng đíchAthlone Town: 2UCD: 3
Sút trượtAthlone Town: 4UCD: 5
Phạt gócAthlone Town: 1UCD: 4
Thẻ vàngAthlone Town: 3UCD: 2
Kiểm soát bóngAthlone Town: 44%46%UCD: 56%54%
Tổng số cú sútAthlone Town: 69UCD: 88
Sút trúng đíchAthlone Town: 25UCD: 35
Sút trượtAthlone Town: 44UCD: 54
Phạt gócAthlone Town: 16UCD: 45
Thẻ vàngAthlone Town: 34UCD: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
UCD
Tổng bàn thắngAthlone Town: 2.1UCD: 3.8
Bàn thắng ghi đượcAthlone Town: 0.9UCD: 2
Bàn thuaAthlone Town: 1.2UCD: 1.8
Kiểm soát bóngAthlone Town: 53%UCD: 58%
Tổng số cú sútAthlone Town: 9.6UCD: 8.9
Sút trúng đíchAthlone Town: 5UCD: 4.9
Sút trượtAthlone Town: 4.6UCD: 4
Phạt gócAthlone Town: 6.4UCD: 5.1
Thẻ vàngAthlone Town: 3.75UCD: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UCD
ThắngAthlone Town: 2UCD: 5
Tài 1.5 bànAthlone Town: 6UCD: 8
Tài 2.5 bànAthlone Town: 4UCD: 7
Tài 3.5 bànAthlone Town: 1UCD: 4
Cả hai đội ghi bànAthlone Town: 3UCD: 5
Thắng bất ngờAthlone Town: 0UCD: 0
Thua bất ngờAthlone Town: 0UCD: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
3Thắng
3Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
29 thg 5 2026: UCD 1–0 Athlone
03 thg 4 2026: Athlone 0–2 UCD
10 thg 10 2025: UCD 2–2 Athlone
04 thg 8 2025: Athlone 1–2 UCD
30 thg 5 2025: UCD 2–0 Athlone
14 thg 3 2025: Athlone 2–1 UCD
23 thg 9 2024: Athlone 1–0 UCD
04 thg 7 2024: UCD 1–2 Athlone
24 thg 5 2024: Athlone 2–2 UCD
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 74-35 | 75 |
| 2 |
|
36 | 67-51 | 56 |
| 3 |
|
36 | 67-53 | 54 |
| 4 |
|
36 | 45-41 | 52 |
| 5 |
|
36 | 49-46 | 52 |
| 6 |
|
36 | 46-54 | 49 |
| 7 |
|
36 | 42-43 | 48 |
| 8 |
|
36 | 44-58 | 42 |
| 9 |
|
36 | 37-53 | 42 |
| 10 |
|
36 | 33-70 | 28 |