Nhận định Finn Harps vs Athlone Town - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAthlone Town
Kiểm soát bóngFinn Harps: 43%Athlone Town: 57%
Tổng số cú sútFinn Harps: 6Athlone Town: 10
Sút trúng đíchFinn Harps: 2Athlone Town: 5
Sút trượtFinn Harps: 3Athlone Town: 5
Phạt gócFinn Harps: 3Athlone Town: 6
Thẻ vàngFinn Harps: 2Athlone Town: 2
Việt vịFinn Harps: 1Athlone Town: 2
Phạm lỗiFinn Harps: 11Athlone Town: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Athlone Town
Tổng bàn thắngFinn Harps: 3.4Athlone Town: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFinn Harps: 0.8Athlone Town: 1.5
Bàn thuaFinn Harps: 2.6Athlone Town: 1
Kiểm soát bóngFinn Harps: 45%Athlone Town: 56%
Tổng số cú sútFinn Harps: 5.1Athlone Town: 8.7
Sút trúng đíchFinn Harps: 2.4Athlone Town: 4.3
Sút trượtFinn Harps: 2.7Athlone Town: 4.4
Phạt gócFinn Harps: 2.8Athlone Town: 5.4
Thẻ vàngFinn Harps: 2.89Athlone Town: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Athlone Town
ThắngFinn Harps: 1Athlone Town: 5
Trên 1.5 bànFinn Harps: 7Athlone Town: 8
Trên 2.5 bànFinn Harps: 6Athlone Town: 6
Trên 3.5 bànFinn Harps: 4Athlone Town: 1
Cả hai đội ghi bànFinn Harps: 4Athlone Town: 5
Thắng bất ngờFinn Harps: 0Athlone Town: 0
Thua bất ngờFinn Harps: 0Athlone Town: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
26 thg 6, 26
Athlone Town1
Finn Harps1
24 thg 4, 26
Finn Harps1
Athlone Town2
13 thg 2, 26
Athlone Town2
Finn Harps1
22 thg 8, 25
Finn Harps2
Athlone Town1
20 thg 6, 25
Athlone Town0
Finn Harps0
09 thg 5, 25
Finn Harps0
Athlone Town2
28 thg 3, 25
Athlone Town0
Finn Harps1
06 thg 9, 24
Athlone Town1
Finn Harps4
03 thg 6, 24
Finn Harps1
Athlone Town1
12 thg 4, 24
Athlone Town1
Finn Harps0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 61-25 | 67 |
| 2 |
|
29 | 52-37 | 47 |
| 3 |
|
29 | 57-43 | 43 |
| 4 |
|
29 | 41-38 | 41 |
| 5 |
|
29 | 34-40 | 41 |
| 6 |
|
29 | 38-35 | 39 |
| 7 |
|
29 | 30-34 | 37 |
| 8 |
|
29 | 32-43 | 34 |
| 9 |
|
29 | 29-44 | 30 |
| 10 |
|
29 | 26-61 | 22 |