Nhận định Atlas W vs Puebla W - 26 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPuebla W
xGAtlas W: 2.32Puebla W: 1.2
Kiểm soát bóngAtlas W: 65%Puebla W: 35%
Tổng số cú sútAtlas W: 14Puebla W: 11
Sút trúng đíchAtlas W: 6Puebla W: 5
Sút trượtAtlas W: 5Puebla W: 5
Phạt gócAtlas W: 4Puebla W: 3
Thẻ vàngAtlas W: 2Puebla W: 2
Việt vịAtlas W: 3Puebla W: 1
Phạm lỗiAtlas W: 9Puebla W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Puebla W
Bàn thắng kỳ vọngAtlas W: 1.2Puebla W: 0.99
Tổng bàn thắngAtlas W: 2.6Puebla W: 4.6
Bàn thắng ghi đượcAtlas W: 1Puebla W: 1.4
Bàn thuaAtlas W: 1.6Puebla W: 3.2
Kiểm soát bóngAtlas W: 49%Puebla W: 36%
Tổng số cú sútAtlas W: 8.7Puebla W: 11.2
Sút trúng đíchAtlas W: 3.9Puebla W: 5
Sút trượtAtlas W: 3.3Puebla W: 5.3
Phạm lỗiAtlas W: 10.2Puebla W: 10.7
Phạt gócAtlas W: 2.3Puebla W: 3
Việt vịAtlas W: 1.8Puebla W: 1.7
Thẻ vàngAtlas W: 1.9Puebla W: 2.4
Tổng số đường chuyềnAtlas W: 420Puebla W: 254
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Puebla W
ThắngAtlas W: 3Puebla W: 1
Trên 1.5 bànAtlas W: 7Puebla W: 9
Trên 2.5 bànAtlas W: 3Puebla W: 7
Trên 3.5 bànAtlas W: 3Puebla W: 6
Cả hai đội ghi bànAtlas W: 5Puebla W: 8
Thắng bất ngờAtlas W: 0Puebla W: 0
Thua bất ngờAtlas W: 0Puebla W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
10Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
10 thg 22026
Puebla W
Atlas W21
25 thg 72025
Atlas W
Puebla W20
26 thg 12025
Puebla W
Atlas W03
18 thg 102024
Atlas W
Puebla W30
14 thg 32024
Puebla W
Atlas W00
03 thg 102023
Atlas W
Puebla W21
30 thg 42023
Puebla W
Atlas W13
26 thg 92022
Atlas W
Puebla W20
31 thg 12022
Atlas W
Puebla W10
21 thg 112021
Puebla W
Atlas W04
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 54-12 | 31 |
| 2 |
|
11 | 40-13 | 30 |
| 3 |
|
11 | 34-10 | 28 |
| 4 |
|
12 | 18-9 | 27 |
| 5 |
|
12 | 27-17 | 26 |
| 6 |
|
11 | 28-11 | 24 |
| 7 |
|
12 | 24-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 20-18 | 17 |
| 9 |
|
11 | 18-18 | 16 |
| 10 |
|
11 | 13-20 | 16 |
| 11 |
|
12 | 14-24 | 15 |
| 12 |
|
12 | 20-17 | 13 |
| 13 |
|
11 | 11-19 | 13 |
| 14 |
|
12 | 15-26 | 11 |
| 15 |
|
11 | 6-15 | 7 |
| 16 |
|
12 | 11-26 | 6 |
| 17 |
|
11 | 14-40 | 4 |
| 18 |
|
12 | 3-50 | 0 |