Nhận định Aubagne vs Concarneau - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.24
Tối đa 3 bàn thắng
8.3/10
Kèo 1X2
22.35
6.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.24
8.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.48
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIConcarneau
Kiểm soát bóngAubagne: 43%Concarneau: 57%
Tổng số cú sútAubagne: 7Concarneau: 8
Sút trúng đíchAubagne: 3Concarneau: 3
Sút trượtAubagne: 3Concarneau: 5
Phạt gócAubagne: 3Concarneau: 4
Thẻ vàngAubagne: 3Concarneau: 2
Kiểm soát bóngAubagne: 47%Concarneau: 53%
Tổng số cú sútAubagne: 7Concarneau: 10
Sút trúng đíchAubagne: 6Concarneau: 6
Sút trượtAubagne: 1Concarneau: 4
Phạt gócAubagne: 4Concarneau: 8
Thẻ vàngAubagne: 1Concarneau: 0
Kiểm soát bóngAubagne: 47%43%Concarneau: 53%57%
Tổng số cú sútAubagne: 77Concarneau: 108
Sút trúng đíchAubagne: 63Concarneau: 63
Sút trượtAubagne: 13Concarneau: 45
Phạt gócAubagne: 43Concarneau: 84
Thẻ vàngAubagne: 13Concarneau: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Concarneau
Tổng bàn thắngAubagne: 2.3Concarneau: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAubagne: 1Concarneau: 1.6
Bàn thuaAubagne: 1.3Concarneau: 1.1
Kiểm soát bóngAubagne: 43%Concarneau: 50%
Tổng số cú sútAubagne: 7.1Concarneau: 7.8
Sút trúng đíchAubagne: 3.6Concarneau: 3.2
Sút trượtAubagne: 3.5Concarneau: 4.6
Phạt gócAubagne: 3.8Concarneau: 4
Thẻ vàngAubagne: 2.88Concarneau: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Concarneau
ThắngAubagne: 2Concarneau: 4
Trên 1.5 bànAubagne: 7Concarneau: 8
Trên 2.5 bànAubagne: 4Concarneau: 5
Trên 3.5 bànAubagne: 2Concarneau: 3
Cả hai đội ghi bànAubagne: 5Concarneau: 6
Thắng bất ngờAubagne: 0Concarneau: 0
Thua bất ngờAubagne: 0Concarneau: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.3Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
06 thg 22026
Concarneau
Aubagne10
29 thg 82025
Aubagne
Concarneau11
31 thg 12025
Aubagne
Concarneau02
30 thg 82024
Concarneau
Aubagne00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 16-10 | 21 |
| 2 |
|
10 | 18-8 | 20 |
| 3 |
|
10 | 15-13 | 19 |
| 4 |
|
10 | 19-13 | 18 |
| 5 |
|
10 | 13-9 | 17 |
| 6 |
|
10 | 12-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 13-4 | 16 |
| 8 |
|
10 | 12-6 | 15 |
| 9 |
|
10 | 16-12 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-10 | 15 |
| 11 |
|
10 | 11-14 | 13 |
| 12 |
|
10 | 15-16 | 12 |
| 13 |
|
10 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
10 | 10-15 | 9 |
| 15 |
|
10 | 9-14 | 9 |
| 16 |
|
10 | 6-13 | 7 |
| 17 |
|
10 | 9-23 | 7 |
| 18 |
|
10 | 5-16 | 5 |
Promotion - Ligue 2
Promotion - Ligue 2 (Promotion)
Relegation