Nhận định Bekasi City vs Persekat - 6 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.60
Bekasi City thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.60
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.29
7.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPersekat
Kiểm soát bóngBekasi City: 57%Persekat: 43%
Tổng số cú sútBekasi City: 10Persekat: 6
Sút trúng đíchBekasi City: 3Persekat: 2
Sút trượtBekasi City: 5Persekat: 3
Phạt gócBekasi City: 3Persekat: 3
Thẻ vàngBekasi City: 2Persekat: 2
Kiểm soát bóngBekasi City: 49%Persekat: 51%
Tổng số cú sútBekasi City: 7Persekat: 13
Sút trúng đíchBekasi City: 2Persekat: 6
Sút trượtBekasi City: 5Persekat: 7
Phạt gócBekasi City: 8Persekat: 4
Thẻ vàngBekasi City: 3Persekat: 3
Kiểm soát bóngBekasi City: 49%57%Persekat: 51%43%
Tổng số cú sútBekasi City: 710Persekat: 136
Sút trúng đíchBekasi City: 23Persekat: 62
Sút trượtBekasi City: 55Persekat: 73
Phạt gócBekasi City: 83Persekat: 43
Thẻ vàngBekasi City: 32Persekat: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Persekat
Tổng bàn thắngBekasi City: 2.8Persekat: 1.9
Bàn thắng ghi đượcBekasi City: 1.8Persekat: 0.8
Bàn thuaBekasi City: 1Persekat: 1.1
Kiểm soát bóngBekasi City: 50%Persekat: 52%
Tổng số cú sútBekasi City: 8.8Persekat: 9.3
Sút trúng đíchBekasi City: 3.8Persekat: 4.6
Sút trượtBekasi City: 5Persekat: 4.8
Phạt gócBekasi City: 4.2Persekat: 6
Thẻ vàngBekasi City: 3Persekat: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Persekat
ThắngBekasi City: 5Persekat: 3
Trên 1.5 bànBekasi City: 7Persekat: 6
Trên 2.5 bànBekasi City: 6Persekat: 3
Trên 3.5 bànBekasi City: 3Persekat: 1
Cả hai đội ghi bànBekasi City: 4Persekat: 4
Thắng bất ngờBekasi City: 0Persekat: 1
Thua bất ngờBekasi City: 0Persekat: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
06 thg 42026
Bekasi City
Persekat11
24 thg 112025
Bekasi City
Persekat21
29 thg 92025
Persekat
Bekasi City00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-19 | 52 |
| 2 |
|
27 | 64-34 | 51 |
| 3 |
|
27 | 42-27 | 44 |
| 4 |
|
27 | 40-33 | 42 |
| 5 |
|
27 | 42-32 | 40 |
| 6 |
|
27 | 50-45 | 37 |
| 7 |
|
27 | 33-31 | 36 |
| 8 |
|
27 | 39-45 | 34 |
| 9 |
|
27 | 23-38 | 27 |
| 10 |
|
27 | 15-93 | 2 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation