Nhận định Persekat vs Adhyaksa - 1 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.17
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.40
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIsenmulang K
Kiểm soát bóngPersekat: 46%Adhyaksa: 54%
Tổng số cú sútPersekat: 7Adhyaksa: 8
Sút trúng đíchPersekat: 3Adhyaksa: 3
Sút trượtPersekat: 4Adhyaksa: 4
Phạt gócPersekat: 4Adhyaksa: 4
Thẻ vàngPersekat: 2Adhyaksa: 2
Kiểm soát bóngPersekat: 44%Adhyaksa: 56%
Tổng số cú sútPersekat: 10Adhyaksa: 8
Sút trúng đíchPersekat: 7Adhyaksa: 4
Sút trượtPersekat: 3Adhyaksa: 4
Phạt gócPersekat: 6Adhyaksa: 4
Thẻ vàngPersekat: 2Adhyaksa: 2
Kiểm soát bóngPersekat: 44%46%Adhyaksa: 56%54%
Tổng số cú sútPersekat: 107Adhyaksa: 88
Sút trúng đíchPersekat: 73Adhyaksa: 43
Sút trượtPersekat: 34Adhyaksa: 44
Phạt gócPersekat: 64Adhyaksa: 44
Thẻ vàngPersekat: 22Adhyaksa: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Isenmulang K
Tổng bàn thắngPersekat: 1.4Adhyaksa: 3.6
Bàn thắng ghi đượcPersekat: 0.7Adhyaksa: 2.6
Bàn thuaPersekat: 0.7Adhyaksa: 1
Kiểm soát bóngPersekat: 52%Adhyaksa: 53%
Tổng số cú sútPersekat: 9.9Adhyaksa: 11.2
Sút trúng đíchPersekat: 4.3Adhyaksa: 6.2
Sút trượtPersekat: 5.6Adhyaksa: 5
Phạt gócPersekat: 6Adhyaksa: 5.6
Thẻ vàngPersekat: 2.25Adhyaksa: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Isenmulang K
ThắngPersekat: 3Adhyaksa: 5
Trên 1.5 bànPersekat: 5Adhyaksa: 8
Trên 2.5 bànPersekat: 2Adhyaksa: 5
Trên 3.5 bànPersekat: 0Adhyaksa: 3
Cả hai đội ghi bànPersekat: 3Adhyaksa: 6
Thắng bất ngờPersekat: 1Adhyaksa: 0
Thua bất ngờPersekat: 0Adhyaksa: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Persekat
Adhyaksa12
27 thg 122025
Adhyaksa
Persekat01
05 thg 102025
Persekat
Adhyaksa22
11 thg 12025
Adhyaksa
Persekat02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-19 | 52 |
| 2 |
|
27 | 64-34 | 51 |
| 3 |
|
27 | 42-27 | 44 |
| 4 |
|
27 | 40-33 | 42 |
| 5 |
|
27 | 42-32 | 40 |
| 6 |
|
27 | 50-45 | 37 |
| 7 |
|
27 | 33-31 | 36 |
| 8 |
|
27 | 39-45 | 34 |
| 9 |
|
27 | 23-38 | 27 |
| 10 |
|
27 | 15-93 | 2 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation