Nhận định Bokelj vs Buducnost Podgorica - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBuducnost
xGBokelj: 1.08Buducnost Podgorica: 0.95
Kiểm soát bóngBokelj: 46%Buducnost Podgorica: 54%
Tổng số cú sútBokelj: 10Buducnost Podgorica: 10
Sút trúng đíchBokelj: 4Buducnost Podgorica: 5
Sút trượtBokelj: 6Buducnost Podgorica: 5
Phạt gócBokelj: 4Buducnost Podgorica: 3
Thẻ vàngBokelj: 1Buducnost Podgorica: 2
Việt vịBokelj: 2Buducnost Podgorica: 1
Phạm lỗiBokelj: 12Buducnost Podgorica: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Buducnost
Tổng bàn thắngBokelj: 1.8Buducnost Podgorica: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBokelj: 0.9Buducnost Podgorica: 1.7
Bàn thuaBokelj: 0.9Buducnost Podgorica: 0.9
Kiểm soát bóngBokelj: 48%Buducnost Podgorica: 52%
Tổng số cú sútBokelj: 9.1Buducnost Podgorica: 10.6
Sút trúng đíchBokelj: 3.4Buducnost Podgorica: 5.8
Sút trượtBokelj: 5.7Buducnost Podgorica: 4.8
Phạm lỗiBokelj: 13Buducnost Podgorica: 14.5
Phạt gócBokelj: 3.1Buducnost Podgorica: 4.2
Việt vịBokelj: 1.6Buducnost Podgorica: 1.5
Thẻ vàngBokelj: 1.2Buducnost Podgorica: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buducnost
ThắngBokelj: 3Buducnost Podgorica: 5
Tài 1.5 bànBokelj: 7Buducnost Podgorica: 7
Tài 2.5 bànBokelj: 3Buducnost Podgorica: 4
Tài 3.5 bànBokelj: 1Buducnost Podgorica: 3
Cả hai đội ghi bànBokelj: 3Buducnost Podgorica: 4
Thắng bất ngờBokelj: 0Buducnost Podgorica: 0
Thua bất ngờBokelj: 0Buducnost Podgorica: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
14 thg 10 2026: Bokelj 1–1 Buducnost
30 thg 8 2026: Buducnost 0–0 Bokelj
20 thg 5 2026: Buducnost 2–1 Bokelj
21 thg 3 2026: Bokelj 2–0 Buducnost
29 thg 11 2025: Buducnost 0–1 Bokelj
21 thg 9 2025: Bokelj 0–2 Buducnost
26 thg 4 2025: Bokelj 0–4 Buducnost
02 thg 3 2025: Buducnost 3–1 Bokelj
23 thg 10 2024: Bokelj 2–1 Buducnost
21 thg 8 2024: Buducnost 4–0 Bokelj
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 22 |
| 2 |
|
14 | 20-15 | 21 |
| 3 |
|
13 | 21-17 | 21 |
| 4 |
|
13 | 18-10 | 20 |
| 5 |
|
12 | 10-9 | 19 |
| 6 |
|
12 | 12-10 | 18 |
| 7 |
|
13 | 12-13 | 15 |
| 8 |
|
13 | 15-22 | 12 |
| 9 |
|
13 | 11-22 | 12 |
| 10 |
|
12 | 9-16 | 9 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Prva Crnogorska Liga (Relegation)
Relegation - Druga Liga