Nhận định Brattvag vs Kvik Halden - 5 thg 9, 2026
11.55
X4.20
24.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.55
Brattvag thắng
7.7/10
Kèo 1X2
11.55
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.65
6.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKvik Halden
Kiểm soát bóngBrattvag: 63%Kvik Halden: 37%
Tổng số cú sútBrattvag: 13Kvik Halden: 6
Sút trúng đíchBrattvag: 8Kvik Halden: 3
Sút trượtBrattvag: 5Kvik Halden: 3
Phạt gócBrattvag: 6Kvik Halden: 3
Thẻ vàngBrattvag: 1Kvik Halden: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kvik Halden
Tổng bàn thắngBrattvag: 4Kvik Halden: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBrattvag: 2.3Kvik Halden: 1.9
Bàn thuaBrattvag: 1.7Kvik Halden: 1.9
Kiểm soát bóngBrattvag: 50%Kvik Halden: 49%
Tổng số cú sútBrattvag: 9Kvik Halden: 9.7
Sút trúng đíchBrattvag: 5Kvik Halden: 5.5
Sút trượtBrattvag: 4Kvik Halden: 4.2
Phạt gócBrattvag: 5.2Kvik Halden: 5.2
Thẻ vàngBrattvag: 1.83Kvik Halden: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kvik Halden
ThắngBrattvag: 4Kvik Halden: 5
Trên 1.5 bànBrattvag: 8Kvik Halden: 6
Trên 2.5 bànBrattvag: 6Kvik Halden: 6
Trên 3.5 bànBrattvag: 4Kvik Halden: 5
Cả hai đội ghi bànBrattvag: 7Kvik Halden: 4
Thắng bất ngờBrattvag: 0Kvik Halden: 0
Thua bất ngờBrattvag: 0Kvik Halden: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Kvik Halden0
Brattvåg2
05 thg 10, 24
Kvik Halden0
Brattvåg1
06 thg 4, 24
Brattvåg6
Kvik Halden1
14 thg 11, 21
Kvik Halden3
Brattvåg2
04 thg 8, 21
Brattvåg3
Kvik Halden1
27 thg 9, 20
Kvik Halden1
Brattvåg2
25 thg 8, 19
Brattvåg1
Kvik Halden2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 35-17 | 39 |
| 2 |
|
17 | 36-20 | 33 |
| 3 |
|
17 | 30-21 | 32 |
| 4 |
|
17 | 28-19 | 31 |
| 5 |
|
17 | 35-17 | 30 |
| 6 |
|
17 | 28-24 | 29 |
| 7 |
|
17 | 22-14 | 28 |
| 8 |
|
17 | 31-27 | 26 |
| 9 |
|
17 | 25-26 | 23 |
| 10 |
|
17 | 18-22 | 20 |
| 11 |
|
18 | 29-39 | 19 |
| 12 |
|
17 | 19-34 | 14 |
| 13 |
|
17 | 16-46 | 7 |
| 14 |
|
18 | 18-44 | 4 |