Nhận định Redlands United vs Ipswich - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.26
Ipswich thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.87
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.55
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.91
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIpswich (Aus)
Kiểm soát bóngRedlands United: 42%Ipswich: 58%
Tổng số cú sútRedlands United: 7Ipswich: 14
Sút trúng đíchRedlands United: 3Ipswich: 6
Sút trượtRedlands United: 4Ipswich: 8
Phạt gócRedlands United: 3Ipswich: 7
Kiểm soát bóngRedlands United: 54%Ipswich: 46%
Tổng số cú sútRedlands United: 12Ipswich: 8
Sút trúng đíchRedlands United: 9Ipswich: 3
Sút trượtRedlands United: 3Ipswich: 5
Phạt gócRedlands United: 7Ipswich: 4
Kiểm soát bóngRedlands United: 54%42%Ipswich: 46%58%
Tổng số cú sútRedlands United: 127Ipswich: 814
Sút trúng đíchRedlands United: 93Ipswich: 36
Sút trượtRedlands United: 34Ipswich: 58
Phạt gócRedlands United: 73Ipswich: 47
Thống kê
Trung bình / Trận
Ipswich (Aus)
Tổng bàn thắngRedlands United: 3.7Ipswich: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRedlands United: 2Ipswich: 2
Bàn thuaRedlands United: 1.7Ipswich: 0.9
Kiểm soát bóngRedlands United: 47%Ipswich: 53%
Tổng số cú sútRedlands United: 8.8Ipswich: 12.2
Sút trúng đíchRedlands United: 3.9Ipswich: 4.6
Sút trượtRedlands United: 4.9Ipswich: 7.6
Phạt gócRedlands United: 4.2Ipswich: 6.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ipswich (Aus)
ThắngRedlands United: 4Ipswich: 6
Tài 1.5 bànRedlands United: 9Ipswich: 8
Tài 2.5 bànRedlands United: 7Ipswich: 6
Tài 3.5 bànRedlands United: 5Ipswich: 4
Cả hai đội ghi bànRedlands United: 6Ipswich: 6
Thắng bất ngờRedlands United: 0Ipswich: 0
Thua bất ngờRedlands United: 0Ipswich: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
14 thg 3 2026: Ipswich (Aus) 0–1 Redlands
03 thg 8 2025: Redlands 1–1 Ipswich (Aus)
26 thg 4 2025: Ipswich (Aus) 1–1 Redlands
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |