Nhận định CD Coria vs Arenas Getxo - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIArenas Getxo
xGCD Coria: 1.69Arenas Getxo: 0.96
Kiểm soát bóngCD Coria: 52%Arenas Getxo: 48%
Tổng số cú sútCD Coria: 13Arenas Getxo: 13
Sút trúng đíchCD Coria: 5Arenas Getxo: 5
Sút trượtCD Coria: 5Arenas Getxo: 6
Phạt gócCD Coria: 6Arenas Getxo: 4
Thẻ vàngCD Coria: 3Arenas Getxo: 3
Việt vịCD Coria: 2Arenas Getxo: 2
Phạm lỗiCD Coria: 13Arenas Getxo: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Arenas Getxo
Bàn thắng kỳ vọngCD Coria: 1.37Arenas Getxo: 0.92
Tổng bàn thắngCD Coria: 3Arenas Getxo: 3
Bàn thắng ghi đượcCD Coria: 1.3Arenas Getxo: 0.7
Bàn thuaCD Coria: 1.7Arenas Getxo: 2.3
Kiểm soát bóngCD Coria: 47%Arenas Getxo: 53%
Tổng số cú sútCD Coria: 10.3Arenas Getxo: 12.7
Sút trúng đíchCD Coria: 4Arenas Getxo: 4.8
Sút trượtCD Coria: 3.9Arenas Getxo: 5.6
Phạm lỗiCD Coria: 15.6Arenas Getxo: 14
Phạt gócCD Coria: 4.7Arenas Getxo: 4.4
Việt vịCD Coria: 1.4Arenas Getxo: 1.8
Thẻ vàngCD Coria: 3.1Arenas Getxo: 2.33
Tổng số đường chuyềnCD Coria: 357Arenas Getxo: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arenas Getxo
ThắngCD Coria: 2Arenas Getxo: 1
Tài 1.5 bànCD Coria: 8Arenas Getxo: 9
Tài 2.5 bànCD Coria: 5Arenas Getxo: 6
Tài 3.5 bànCD Coria: 4Arenas Getxo: 3
Cả hai đội ghi bànCD Coria: 7Arenas Getxo: 5
Thắng bất ngờCD Coria: 0Arenas Getxo: 0
Thua bất ngờCD Coria: 0Arenas Getxo: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 16-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 20-12 | 20 |
| 3 |
|
9 | 9-7 | 16 |
| 4 |
|
9 | 8-5 | 15 |
| 5 |
|
9 | 12-10 | 14 |
| 6 |
|
9 | 12-11 | 14 |
| 7 |
|
9 | 16-10 | 13 |
| 8 |
|
9 | 19-14 | 13 |
| 9 |
|
9 | 15-12 | 13 |
| 10 |
|
9 | 6-6 | 13 |
| 11 |
|
9 | 14-12 | 12 |
| 12 |
|
9 | 10-9 | 12 |
| 13 |
|
9 | 10-9 | 12 |
| 14 |
|
9 | 15-13 | 11 |
| 15 |
|
9 | 8-10 | 10 |
| 16 |
|
9 | 12-15 | 10 |
| 17 |
|
9 | 12-16 | 9 |
| 18 |
|
9 | 8-16 | 8 |
| 19 |
|
9 | 3-15 | 5 |
| 20 |
|
9 | 7-22 | 5 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Promotion Play Offs
Relegation