Nhận định Cittadella vs Lumezzane - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.75
Cittadella thắng
7.2/10
Kèo 1X2
11.75
6.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILumezzane
Kiểm soát bóngCittadella: 60%Lumezzane: 40%
Tổng số cú sútCittadella: 13Lumezzane: 9
Sút trúng đíchCittadella: 8Lumezzane: 4
Sút trượtCittadella: 6Lumezzane: 5
Phạt gócCittadella: 5Lumezzane: 4
Thẻ vàngCittadella: 1Lumezzane: 3
Kiểm soát bóngCittadella: 44%Lumezzane: 56%
Tổng số cú sútCittadella: 14Lumezzane: 9
Sút trúng đíchCittadella: 7Lumezzane: 3
Sút trượtCittadella: 3Lumezzane: 3
Phạt gócCittadella: 4Lumezzane: 8
Thẻ vàngCittadella: 2Lumezzane: 2
Kiểm soát bóngCittadella: 44%60%Lumezzane: 56%40%
Tổng số cú sútCittadella: 1413Lumezzane: 99
Sút trúng đíchCittadella: 78Lumezzane: 34
Sút trượtCittadella: 36Lumezzane: 35
Phạt gócCittadella: 45Lumezzane: 84
Thẻ vàngCittadella: 21Lumezzane: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Lumezzane
Tổng bàn thắngCittadella: 2.4Lumezzane: 2.2
Bàn thắng ghi đượcCittadella: 1.5Lumezzane: 1.3
Bàn thuaCittadella: 0.9Lumezzane: 0.9
Kiểm soát bóngCittadella: 52%Lumezzane: 46%
Tổng số cú sútCittadella: 11.2Lumezzane: 10.1
Sút trúng đíchCittadella: 6.7Lumezzane: 4.4
Sút trượtCittadella: 4.5Lumezzane: 5.8
Phạt gócCittadella: 4.5Lumezzane: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lumezzane
ThắngCittadella: 5Lumezzane: 4
Trên 1.5 bànCittadella: 7Lumezzane: 5
Trên 2.5 bànCittadella: 3Lumezzane: 4
Trên 3.5 bànCittadella: 3Lumezzane: 4
Cả hai đội ghi bànCittadella: 5Lumezzane: 4
Thắng bất ngờCittadella: 1Lumezzane: 1
Thua bất ngờCittadella: 0Lumezzane: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
06 thg 52026
Cittadella
Lumezzane10
07 thg 22026
Lumezzane
Cittadella12
25 thg 92025
Cittadella
Lumezzane01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 17-4 | 27 |
| 2 |
|
10 | 15-5 | 20 |
| 3 |
|
10 | 17-8 | 19 |
| 4 |
|
10 | 17-9 | 18 |
| 5 |
|
10 | 14-11 | 17 |
| 6 |
|
10 | 10-7 | 16 |
| 7 |
|
10 | 17-15 | 15 |
| 8 |
|
10 | 8-8 | 14 |
| 9 |
|
10 | 12-9 | 13 |
| 10 |
|
10 | 16-15 | 13 |
| 11 |
|
10 | 9-11 | 13 |
| 12 |
|
10 | 11-14 | 12 |
| 13 |
|
10 | 10-14 | 10 |
| 14 |
|
10 | 7-12 | 10 |
| 15 |
|
10 | 10-16 | 10 |
| 16 |
|
10 | 14-20 | 9 |
| 17 |
|
10 | 8-18 | 9 |
| 18 |
|
10 | 10-13 | 8 |
| 19 |
|
10 | 9-15 | 6 |
| 20 |
|
10 | 9-16 | 4 |
Promotion - Serie B
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (Quarter-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/8-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/16-finals)
Promotion - Serie C - Promotion - Play Offs (1/32-finals)
Serie C - Play Out
Relegation