Nhận định Cobh Ramblers vs Longford T - 28 thg 8, 2026
12.42
X3.20
22.87
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
22.87
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.99
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILongford T
Kiểm soát bóngCobh Ramblers: 54%Longford T: 46%
Tổng số cú sútCobh Ramblers: 7Longford T: 7
Sút trúng đíchCobh Ramblers: 4Longford T: 4
Sút trượtCobh Ramblers: 3Longford T: 3
Phạt gócCobh Ramblers: 3Longford T: 4
Thẻ vàngCobh Ramblers: 3Longford T: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Longford T
Tổng bàn thắngCobh Ramblers: 2.5Longford T: 4.3
Bàn thắng ghi đượcCobh Ramblers: 1.1Longford T: 2.7
Bàn thuaCobh Ramblers: 1.4Longford T: 1.6
Kiểm soát bóngCobh Ramblers: 51%Longford T: 47%
Tổng số cú sútCobh Ramblers: 6.4Longford T: 9
Sút trúng đíchCobh Ramblers: 3.7Longford T: 5.7
Sút trượtCobh Ramblers: 2.7Longford T: 3.3
Phạt gócCobh Ramblers: 3.5Longford T: 4.2
Thẻ vàngCobh Ramblers: 2.44Longford T: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Longford T
ThắngCobh Ramblers: 4Longford T: 6
Trên 1.5 bànCobh Ramblers: 8Longford T: 9
Trên 2.5 bànCobh Ramblers: 5Longford T: 9
Trên 3.5 bànCobh Ramblers: 2Longford T: 5
Cả hai đội ghi bànCobh Ramblers: 4Longford T: 6
Thắng bất ngờCobh Ramblers: 0Longford T: 1
Thua bất ngờCobh Ramblers: 0Longford T: 0
Đối đầu
6
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
13 thg 6, 26
Longford Town2
Cobh Ramblers1
17 thg 4, 26
Cobh Ramblers0
Longford Town0
21 thg 2, 26
Longford Town1
Cobh Ramblers2
10 thg 10, 25
Longford Town3
Cobh Ramblers1
01 thg 8, 25
Cobh Ramblers3
Longford Town1
14 thg 6, 25
Longford Town1
Cobh Ramblers1
07 thg 3, 25
Cobh Ramblers5
Longford Town0
12 thg 10, 24
Longford Town2
Cobh Ramblers0
02 thg 8, 24
Cobh Ramblers1
Longford Town0
25 thg 5, 24
Longford Town0
Cobh Ramblers0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 61-25 | 67 |
| 2 |
|
29 | 52-37 | 47 |
| 3 |
|
29 | 57-43 | 43 |
| 4 |
|
29 | 41-38 | 41 |
| 5 |
|
29 | 34-40 | 41 |
| 6 |
|
29 | 38-35 | 39 |
| 7 |
|
29 | 30-34 | 37 |
| 8 |
|
29 | 32-43 | 34 |
| 9 |
|
29 | 29-44 | 30 |
| 10 |
|
29 | 26-61 | 22 |