Nhận định Athlone Town vs Longford Town - 7 thg 8, 2026
12.30
X3.25
22.88
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.81
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILongford T
Kiểm soát bóngAthlone Town: 57%Longford Town: 43%
Tổng số cú sútAthlone Town: 10Longford Town: 8
Sút trúng đíchAthlone Town: 5Longford Town: 5
Sút trượtAthlone Town: 5Longford Town: 3
Phạt gócAthlone Town: 6Longford Town: 3
Thẻ vàngAthlone Town: 4Longford Town: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Longford T
Tổng bàn thắngAthlone Town: 2.2Longford Town: 4.4
Bàn thắng ghi đượcAthlone Town: 1.1Longford Town: 2.9
Bàn thuaAthlone Town: 1.1Longford Town: 1.5
Kiểm soát bóngAthlone Town: 55%Longford Town: 45%
Tổng số cú sútAthlone Town: 10Longford Town: 10.3
Sút trúng đíchAthlone Town: 5.2Longford Town: 7
Sút trượtAthlone Town: 4.8Longford Town: 3.3
Phạt gócAthlone Town: 6.1Longford Town: 4.3
Thẻ vàngAthlone Town: 3.63Longford Town: 2.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Longford T
ThắngAthlone Town: 2Longford Town: 7
Trên 1.5 bànAthlone Town: 6Longford Town: 9
Trên 2.5 bànAthlone Town: 4Longford Town: 9
Trên 3.5 bànAthlone Town: 2Longford Town: 5
Cả hai đội ghi bànAthlone Town: 4Longford Town: 7
Thắng bất ngờAthlone Town: 0Longford Town: 1
Thua bất ngờAthlone Town: 0Longford Town: 0
Đối đầu
8
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 26
Longford Town1
Athlone Town1
06 thg 4, 26
Athlone Town2
Longford Town0
17 thg 10, 25
Athlone Town1
Longford Town2
23 thg 6, 25
Longford Town3
Athlone Town2
21 thg 4, 25
Athlone Town1
Longford Town1
01 thg 3, 25
Longford Town1
Athlone Town1
05 thg 10, 24
Longford Town1
Athlone Town1
12 thg 7, 24
Athlone Town4
Longford Town1
18 thg 5, 24
Longford Town1
Athlone Town1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 69-30 | 71 |
| 2 |
|
32 | 61-44 | 50 |
| 3 |
|
32 | 56-45 | 49 |
| 4 |
|
32 | 39-46 | 45 |
| 5 |
|
32 | 42-41 | 44 |
| 6 |
|
32 | 36-36 | 44 |
| 7 |
|
32 | 39-39 | 42 |
| 8 |
|
32 | 37-47 | 40 |
| 9 |
|
32 | 31-47 | 33 |
| 10 |
|
32 | 29-64 | 25 |