Nhận định CS Afumati vs Unirea Slobozia - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.38
CS Afumati thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.22
5.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.61
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUnirea Slobozia
Kiểm soát bóngCS Afumati: 59%Unirea Slobozia: 41%
Tổng số cú sútCS Afumati: 14Unirea Slobozia: 6
Sút trúng đíchCS Afumati: 7Unirea Slobozia: 2
Sút trượtCS Afumati: 7Unirea Slobozia: 4
Phạt gócCS Afumati: 7Unirea Slobozia: 3
Thẻ vàngCS Afumati: 2Unirea Slobozia: 2
Kiểm soát bóngCS Afumati: 51%Unirea Slobozia: 49%
Tổng số cú sútCS Afumati: 17Unirea Slobozia: 7
Sút trúng đíchCS Afumati: 5Unirea Slobozia: 2
Sút trượtCS Afumati: 12Unirea Slobozia: 5
Phạt gócCS Afumati: 6Unirea Slobozia: 2
Thẻ vàngCS Afumati: 2Unirea Slobozia: 1
Kiểm soát bóngCS Afumati: 51%59%Unirea Slobozia: 49%41%
Tổng số cú sútCS Afumati: 1714Unirea Slobozia: 76
Sút trúng đíchCS Afumati: 57Unirea Slobozia: 22
Sút trượtCS Afumati: 127Unirea Slobozia: 54
Phạt gócCS Afumati: 67Unirea Slobozia: 23
Thẻ vàngCS Afumati: 22Unirea Slobozia: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Unirea Slobozia
Tổng bàn thắngCS Afumati: 3.1Unirea Slobozia: 2
Bàn thắng ghi đượcCS Afumati: 1.4Unirea Slobozia: 0.6
Bàn thuaCS Afumati: 1.7Unirea Slobozia: 1.4
Kiểm soát bóngCS Afumati: 53%Unirea Slobozia: 45%
Tổng số cú sútCS Afumati: 11.4Unirea Slobozia: 8.6
Sút trúng đíchCS Afumati: 5.6Unirea Slobozia: 2.8
Sút trượtCS Afumati: 5.8Unirea Slobozia: 5.1
Phạt gócCS Afumati: 5.8Unirea Slobozia: 3.3
Thẻ vàngCS Afumati: 1.71Unirea Slobozia: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unirea Slobozia
ThắngCS Afumati: 4Unirea Slobozia: 1
Trên 1.5 bànCS Afumati: 7Unirea Slobozia: 5
Trên 2.5 bànCS Afumati: 6Unirea Slobozia: 4
Trên 3.5 bànCS Afumati: 3Unirea Slobozia: 1
Cả hai đội ghi bànCS Afumati: 5Unirea Slobozia: 3
Thắng bất ngờCS Afumati: 0Unirea Slobozia: 0
Thua bất ngờCS Afumati: 0Unirea Slobozia: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 20-10 | 18 |
| 5 |
|
9 | 22-14 | 18 |
| 6 |
|
9 | 16-12 | 17 |
| 7 |
|
9 | 10-7 | 17 |
| 8 |
|
9 | 19-9 | 15 |
| 9 |
|
9 | 18-12 | 15 |
| 10 |
|
9 | 19-16 | 15 |
| 11 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 12 |
|
9 | 14-10 | 12 |
| 13 |
|
9 | 12-16 | 11 |
| 14 |
|
9 | 11-15 | 11 |
| 15 |
|
9 | 10-14 | 11 |
| 16 |
|
9 | 12-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 18 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 19 |
|
9 | 6-19 | 6 |
| 20 |
|
9 | 5-12 | 5 |
| 21 |
|
9 | 11-29 | 4 |
| 22 |
|
9 | 6-19 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)