Nhận định USM Alger vs Constantine - 8 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.49
8.0/10
Kèo 1X2
11.87
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.49
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.50
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIConstantine
Kiểm soát bóngUSM Alger: 64%Constantine: 36%
Tổng số cú sútUSM Alger: 9Constantine: 4
Sút trúng đíchUSM Alger: 3Constantine: 2
Sút trượtUSM Alger: 4Constantine: 1
Phạt gócUSM Alger: 3Constantine: 2
Thẻ vàngUSM Alger: 1Constantine: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Constantine
Tổng bàn thắngUSM Alger: 1.9Constantine: 1.8
Bàn thắng ghi đượcUSM Alger: 1.1Constantine: 1.3
Bàn thuaUSM Alger: 0.8Constantine: 0.5
Kiểm soát bóngUSM Alger: 62%Constantine: 54%
Tổng số cú sútUSM Alger: 9.7Constantine: 7.9
Sút trúng đíchUSM Alger: 3.6Constantine: 4.3
Sút trượtUSM Alger: 4.6Constantine: 3.6
Phạt gócUSM Alger: 3.9Constantine: 4.9
Thẻ vàngUSM Alger: 1.2Constantine: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Constantine
ThắngUSM Alger: 4Constantine: 7
Trên 1.5 bànUSM Alger: 5Constantine: 6
Trên 2.5 bànUSM Alger: 3Constantine: 3
Trên 3.5 bànUSM Alger: 2Constantine: 0
Cả hai đội ghi bànUSM Alger: 4Constantine: 4
Thắng bất ngờUSM Alger: 0Constantine: 0
Thua bất ngờUSM Alger: 1Constantine: 0
Đối đầu
13
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
USM Alger0
CS Constantine0
04 thg 10, 25
CS Constantine1
USM Alger1
11 thg 5, 25
USM Alger2
CS Constantine1
09 thg 4, 25
USM Alger1
CS Constantine1
02 thg 4, 25
CS Constantine1
USM Alger1
21 thg 11, 24
CS Constantine1
USM Alger0
03 thg 6, 24
CS Constantine1
USM Alger1
31 thg 1, 24
USM Alger1
CS Constantine2
15 thg 7, 23
CS Constantine3
USM Alger0
24 thg 12, 22
USM Alger2
CS Constantine1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation