Nhận định Concordia vs CS Afumati - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.53
Concordia thắng
8.3/10
Kèo 1X2
11.53
8.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAfumati
Kiểm soát bóngConcordia: 58%CS Afumati: 42%
Tổng số cú sútConcordia: 13CS Afumati: 10
Sút trúng đíchConcordia: 7CS Afumati: 5
Sút trượtConcordia: 6CS Afumati: 5
Phạt gócConcordia: 4CS Afumati: 5
Thẻ vàngConcordia: 3CS Afumati: 2
Kiểm soát bóngConcordia: 56%CS Afumati: 44%
Tổng số cú sútConcordia: 7CS Afumati: 11
Sút trúng đíchConcordia: 3CS Afumati: 5
Sút trượtConcordia: 4CS Afumati: 6
Phạt gócConcordia: 5CS Afumati: 10
Thẻ vàngConcordia: 4CS Afumati: 2
Kiểm soát bóngConcordia: 56%58%CS Afumati: 44%42%
Tổng số cú sútConcordia: 713CS Afumati: 1110
Sút trúng đíchConcordia: 37CS Afumati: 55
Sút trượtConcordia: 46CS Afumati: 65
Phạt gócConcordia: 54CS Afumati: 105
Thẻ vàngConcordia: 43CS Afumati: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Afumati
Tổng bàn thắngConcordia: 4.5CS Afumati: 3
Bàn thắng ghi đượcConcordia: 3.1CS Afumati: 1.5
Bàn thuaConcordia: 1.4CS Afumati: 1.5
Kiểm soát bóngConcordia: 49%CS Afumati: 53%
Tổng số cú sútConcordia: 11.3CS Afumati: 12.3
Sút trúng đíchConcordia: 6CS Afumati: 5.8
Sút trượtConcordia: 5.3CS Afumati: 6.5
Phạt gócConcordia: 4CS Afumati: 5.9
Thẻ vàngConcordia: 3.6CS Afumati: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Afumati
ThắngConcordia: 8CS Afumati: 5
Trên 1.5 bànConcordia: 10CS Afumati: 7
Trên 2.5 bànConcordia: 9CS Afumati: 6
Trên 3.5 bànConcordia: 8CS Afumati: 2
Cả hai đội ghi bànConcordia: 8CS Afumati: 5
Thắng bất ngờConcordia: 0CS Afumati: 0
Thua bất ngờConcordia: 0CS Afumati: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
CS Afumati1
Concordia0
27 thg 9, 25
CS Afumati1
Concordia2
26 thg 4, 25
Concordia4
CS Afumati0
03 thg 8, 24
Concordia2
CS Afumati4
16 thg 8, 23
CS Afumati0
Concordia1
07 thg 10, 20
CS Afumati2
Concordia3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 20-10 | 18 |
| 5 |
|
9 | 22-14 | 18 |
| 6 |
|
9 | 16-12 | 17 |
| 7 |
|
9 | 10-7 | 17 |
| 8 |
|
9 | 19-9 | 15 |
| 9 |
|
9 | 18-12 | 15 |
| 10 |
|
9 | 19-16 | 15 |
| 11 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 12 |
|
9 | 14-10 | 12 |
| 13 |
|
9 | 12-16 | 11 |
| 14 |
|
9 | 11-15 | 11 |
| 15 |
|
9 | 10-14 | 11 |
| 16 |
|
9 | 12-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 18 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 19 |
|
9 | 6-19 | 6 |
| 20 |
|
9 | 5-12 | 5 |
| 21 |
|
9 | 11-29 | 4 |
| 22 |
|
9 | 6-19 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)