Nhận định Gloria Bistrita vs Concordia - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.52
Concordia thắng hoặc hòa
4.0/10
Kèo 1X2
22.82
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.95
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIConcordia
Kiểm soát bóngGloria Bistrita: 51%Concordia: 49%
Tổng số cú sútGloria Bistrita: 10Concordia: 10
Sút trúng đíchGloria Bistrita: 4Concordia: 5
Sút trượtGloria Bistrita: 6Concordia: 5
Phạt gócGloria Bistrita: 5Concordia: 4
Thẻ vàngGloria Bistrita: 3Concordia: 3
Kiểm soát bóngGloria Bistrita: 47%Concordia: 53%
Tổng số cú sútGloria Bistrita: 10Concordia: 12
Sút trúng đíchGloria Bistrita: 5Concordia: 4
Sút trượtGloria Bistrita: 5Concordia: 8
Phạt gócGloria Bistrita: 5Concordia: 6
Thẻ vàngGloria Bistrita: 4Concordia: 5
Kiểm soát bóngGloria Bistrita: 47%51%Concordia: 53%49%
Tổng số cú sútGloria Bistrita: 1010Concordia: 1210
Sút trúng đíchGloria Bistrita: 54Concordia: 45
Sút trượtGloria Bistrita: 56Concordia: 85
Phạt gócGloria Bistrita: 55Concordia: 64
Thẻ vàngGloria Bistrita: 43Concordia: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Concordia
Tổng bàn thắngGloria Bistrita: 2.2Concordia: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGloria Bistrita: 1.7Concordia: 2.6
Bàn thuaGloria Bistrita: 0.5Concordia: 1
Kiểm soát bóngGloria Bistrita: 51%Concordia: 50%
Tổng số cú sútGloria Bistrita: 8.1Concordia: 9.9
Sút trúng đíchGloria Bistrita: 3.6Concordia: 5
Sút trượtGloria Bistrita: 4.6Concordia: 4.9
Phạt gócGloria Bistrita: 4.1Concordia: 4.3
Thẻ vàngGloria Bistrita: 2.8Concordia: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Concordia
ThắngGloria Bistrita: 7Concordia: 7
Trên 1.5 bànGloria Bistrita: 7Concordia: 9
Trên 2.5 bànGloria Bistrita: 4Concordia: 7
Trên 3.5 bànGloria Bistrita: 1Concordia: 6
Cả hai đội ghi bànGloria Bistrita: 3Concordia: 6
Thắng bất ngờGloria Bistrita: 0Concordia: 0
Thua bất ngờGloria Bistrita: 0Concordia: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 8, 25
Concordia2
Gloria Bistriţa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-5 | 22 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 21 |
| 3 |
|
8 | 13-8 | 18 |
| 4 |
|
8 | 19-8 | 15 |
| 5 |
|
8 | 17-8 | 15 |
| 6 |
|
8 | 19-14 | 15 |
| 7 |
|
8 | 17-13 | 15 |
| 8 |
|
8 | 9-7 | 14 |
| 9 |
|
8 | 12-12 | 14 |
| 10 |
|
8 | 15-11 | 12 |
| 11 |
|
8 | 12-10 | 12 |
| 12 |
|
8 | 11-12 | 11 |
| 13 |
|
8 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
8 | 10-13 | 11 |
| 15 |
|
8 | 13-10 | 9 |
| 16 |
|
8 | 7-14 | 6 |
| 17 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 18 |
|
8 | 6-15 | 6 |
| 19 |
|
8 | 11-12 | 4 |
| 20 |
|
8 | 3-10 | 4 |
| 21 |
|
8 | 5-16 | 3 |
| 22 |
|
8 | 9-27 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)