Nhận định Metaloglobus vs Concordia - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
22.65
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
4.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.94
1.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIConcordia
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 51%Concordia: 49%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 9Concordia: 11
Sút trúng đíchMetaloglobus: 6Concordia: 5
Sút trượtMetaloglobus: 3Concordia: 5
Phạt gócMetaloglobus: 6Concordia: 5
Thẻ vàngMetaloglobus: 1Concordia: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Concordia
Tổng bàn thắngMetaloglobus: 3.1Concordia: 4.5
Bàn thắng ghi đượcMetaloglobus: 1.6Concordia: 3
Bàn thuaMetaloglobus: 1.5Concordia: 1.5
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 50%Concordia: 50%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 11.1Concordia: 11.3
Sút trúng đíchMetaloglobus: 5.8Concordia: 6
Sút trượtMetaloglobus: 3.5Concordia: 5.3
Phạt gócMetaloglobus: 5.3Concordia: 4.1
Thẻ vàngMetaloglobus: 1.57Concordia: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Concordia
ThắngMetaloglobus: 4Concordia: 7
Trên 1.5 bànMetaloglobus: 8Concordia: 10
Trên 2.5 bànMetaloglobus: 8Concordia: 9
Trên 3.5 bànMetaloglobus: 5Concordia: 8
Cả hai đội ghi bànMetaloglobus: 8Concordia: 8
Thắng bất ngờMetaloglobus: 1Concordia: 0
Thua bất ngờMetaloglobus: 1Concordia: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 25
Concordia2
Metaloglobus3
02 thg 3, 24
Metaloglobus2
Concordia0
12 thg 3, 23
Metaloglobus2
Concordia1
14 thg 8, 21
Concordia2
Metaloglobus1
13 thg 2, 21
Concordia1
Metaloglobus0
12 thg 9, 20
Metaloglobus1
Concordia1
05 thg 10, 19
Concordia1
Metaloglobus1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-2 | 13 |
| 2 |
|
5 | 10-2 | 13 |
| 3 |
|
5 | 11-8 | 12 |
| 4 |
|
5 | 9-6 | 12 |
| 5 |
|
5 | 10-5 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-6 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 8 |
|
5 | 10-5 | 8 |
| 9 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 10 |
|
5 | 7-7 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-8 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-6 | 7 |
| 13 |
|
5 | 6-9 | 7 |
| 14 |
|
5 | 6-4 | 6 |
| 15 |
|
5 | 4-10 | 6 |
| 16 |
|
5 | 5-7 | 5 |
| 17 |
|
5 | 3-8 | 4 |
| 18 |
|
5 | 4-6 | 3 |
| 19 |
|
5 | 4-10 | 3 |
| 20 |
|
5 | 1-6 | 2 |
| 21 |
|
5 | 5-11 | 1 |
| 22 |
|
5 | 3-9 | 1 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)