Chuyển đến nội dung

Nhận định Metaloglobus vs Concordia - 29 thg 8, 2026

29 thg 809:00
1:3
Kết thúc
12.67 X3.15 22.65

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
22.65
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
4.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.94
1.6/10
Tỷ số chính xác
Metaloglobus12Concordia

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Metaloglobus
Concordia
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 51%Concordia: 49%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 9Concordia: 11
Sút trúng đíchMetaloglobus: 6Concordia: 5
Sút trượtMetaloglobus: 3Concordia: 5
Phạt gócMetaloglobus: 6Concordia: 5
Thẻ vàngMetaloglobus: 1Concordia: 3
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 51%Concordia: 49%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 10Concordia: 12
Sút trúng đíchMetaloglobus: 6Concordia: 8
Sút trượtMetaloglobus: 4Concordia: 4
Phạt gócMetaloglobus: 1Concordia: 2
Thẻ vàngMetaloglobus: 4Concordia: 5
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 51%51%Concordia: 49%49%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 109Concordia: 1211
Sút trúng đíchMetaloglobus: 66Concordia: 85
Sút trượtMetaloglobus: 43Concordia: 45
Phạt gócMetaloglobus: 16Concordia: 25
Thẻ vàngMetaloglobus: 41Concordia: 53

Thống kê

Trung bình / Trận
Metaloglobus
Concordia
Tổng bàn thắngMetaloglobus: 3.1Concordia: 4.5
Bàn thắng ghi đượcMetaloglobus: 1.6Concordia: 3
Bàn thuaMetaloglobus: 1.5Concordia: 1.5
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 50%Concordia: 50%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 11.1Concordia: 11.3
Sút trúng đíchMetaloglobus: 5.8Concordia: 6
Sút trượtMetaloglobus: 3.5Concordia: 5.3
Phạt gócMetaloglobus: 5.3Concordia: 4.1
Thẻ vàngMetaloglobus: 1.57Concordia: 3.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Metaloglobus
Concordia
ThắngMetaloglobus: 4Concordia: 7
Trên 1.5 bànMetaloglobus: 8Concordia: 10
Trên 2.5 bànMetaloglobus: 8Concordia: 9
Trên 3.5 bànMetaloglobus: 5Concordia: 8
Cả hai đội ghi bànMetaloglobus: 8Concordia: 8
Thắng bất ngờMetaloglobus: 1Concordia: 0
Thua bất ngờMetaloglobus: 1Concordia: 0

Đối đầu

Metaloglobus 3
2 Hòa
2 Concordia
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 25
Concordia2
Metaloglobus3
02 thg 3, 24
Metaloglobus2
Concordia0
12 thg 3, 23
Metaloglobus2
Concordia1
14 thg 8, 21
Concordia2
Metaloglobus1
13 thg 2, 21
Concordia1
Metaloglobus0
12 thg 9, 20
Metaloglobus1
Concordia1
05 thg 10, 19
Concordia1
Metaloglobus1

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 Slatina 9 18-8 22
2 FC Politehnica Timisoara 9 19-8 21
3 CSM Reşiţa 9 16-9 21
4 Chindia Targoviste 9 20-10 18
5 Popești-Leordeni 9 22-14 18
6 CS Afumati 9 16-12 17
7 Metalul Buzău 9 10-7 17
8 FC Bacau 9 19-9 15
9 Cetatea Suceava 9 18-12 15
10 Concordia 9 19-16 15
11 Gloria Bistriţa 9 13-10 15
12 Bihor Oradea 9 14-10 12
13 ASA Targu Mures 9 12-16 11
14 Metaloglobus 9 11-15 11
15 CSM Ramnicu Valcea 9 10-14 11
16 Unirea Slobozia 9 12-12 7
17 CSA Steaua Bucureşti 9 10-18 6
18 Viitorul Şelimbăr 9 7-15 6
19 Ştefăneşti 9 6-19 6
20 CSM Satu Mare 9 5-12 5
21 CS Dinamo București 9 11-29 4
22 Dumbrăviţa 9 6-19 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)