Nhận định FC Voluntari vs Otelul - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Otelul thắng hoặc hòa
4.9/10
Kèo 1X2
22.65
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.90
2.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOtelul
xGFC Voluntari: 1.37Otelul: 0.98
Kiểm soát bóngFC Voluntari: 45%Otelul: 55%
Tổng số cú sútFC Voluntari: 13Otelul: 11
Sút trúng đíchFC Voluntari: 4Otelul: 4
Sút trượtFC Voluntari: 5Otelul: 5
Phạt gócFC Voluntari: 3Otelul: 4
Thẻ vàngFC Voluntari: 3Otelul: 2
Việt vịFC Voluntari: 1Otelul: 1
Phạm lỗiFC Voluntari: 11Otelul: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Otelul
Bàn thắng kỳ vọngFC Voluntari: 1.05Otelul: 1.01
Tổng bàn thắngFC Voluntari: 3.3Otelul: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFC Voluntari: 1.3Otelul: 1.6
Bàn thuaFC Voluntari: 2Otelul: 1.3
Kiểm soát bóngFC Voluntari: 42%Otelul: 55%
Tổng số cú sútFC Voluntari: 10.4Otelul: 11.4
Sút trúng đíchFC Voluntari: 3.4Otelul: 4.3
Sút trượtFC Voluntari: 4Otelul: 5.4
Phạm lỗiFC Voluntari: 9.6Otelul: 11.6
Phạt gócFC Voluntari: 2.4Otelul: 4.3
Việt vịFC Voluntari: 1.3Otelul: 1
Thẻ vàngFC Voluntari: 2.2Otelul: 1.57
Tổng số đường chuyềnFC Voluntari: 354Otelul: 425
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Otelul
ThắngFC Voluntari: 4Otelul: 4
Trên 1.5 bànFC Voluntari: 8Otelul: 7
Trên 2.5 bànFC Voluntari: 8Otelul: 5
Trên 3.5 bànFC Voluntari: 5Otelul: 4
Cả hai đội ghi bànFC Voluntari: 5Otelul: 7
Thắng bất ngờFC Voluntari: 0Otelul: 1
Thua bất ngờFC Voluntari: 0Otelul: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 4, 24
FC Voluntari1
Oţelul1
22 thg 1, 24
FC Voluntari1
Oţelul1
25 thg 8, 23
Oţelul2
FC Voluntari2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 13 |
| 2 |
|
6 | 9-5 | 11 |
| 3 |
|
6 | 7-3 | 11 |
| 4 |
|
6 | 13-8 | 10 |
| 5 |
|
6 | 4-4 | 10 |
| 6 |
|
6 | 7-3 | 9 |
| 7 |
|
6 | 10-8 | 9 |
| 8 |
|
5 | 7-6 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-6 | 9 |
| 10 |
|
6 | 4-8 | 9 |
| 11 |
|
6 | 3-3 | 7 |
| 12 |
|
5 | 8-8 | 6 |
| 13 |
|
6 | 7-8 | 6 |
| 14 |
|
6 | 5-16 | 4 |
| 15 |
|
6 | 3-9 | 3 |
| 16 |
|
6 | 2-10 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)