Nhận định FC Voluntari vs Uta Arad - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.42
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
1X1.51
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.42
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.08
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUta Arad
xGFC Voluntari: 2.15Uta Arad: 1.44
Kiểm soát bóngFC Voluntari: 49%Uta Arad: 51%
Tổng số cú sútFC Voluntari: 15Uta Arad: 16
Sút trúng đíchFC Voluntari: 5Uta Arad: 5
Sút trượtFC Voluntari: 7Uta Arad: 8
Phạt gócFC Voluntari: 5Uta Arad: 6
Thẻ vàngFC Voluntari: 2Uta Arad: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Uta Arad
Tổng bàn thắngFC Voluntari: 3.9Uta Arad: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFC Voluntari: 2.3Uta Arad: 1.4
Bàn thuaFC Voluntari: 1.6Uta Arad: 1
Kiểm soát bóngFC Voluntari: 46%Uta Arad: 47%
Tổng số cú sútFC Voluntari: 14.3Uta Arad: 16.6
Sút trúng đíchFC Voluntari: 4.5Uta Arad: 4.9
Sút trượtFC Voluntari: 6.5Uta Arad: 8.4
Phạt gócFC Voluntari: 4.7Uta Arad: 6
Thẻ vàngFC Voluntari: 2.2Uta Arad: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uta Arad
ThắngFC Voluntari: 6Uta Arad: 4
Trên 1.5 bànFC Voluntari: 10Uta Arad: 6
Trên 2.5 bànFC Voluntari: 9Uta Arad: 5
Trên 3.5 bànFC Voluntari: 5Uta Arad: 4
Cả hai đội ghi bànFC Voluntari: 5Uta Arad: 3
Thắng bất ngờFC Voluntari: 0Uta Arad: 0
Thua bất ngờFC Voluntari: 0Uta Arad: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 24
Uta Arad4
FC Voluntari3
17 thg 2, 24
FC Voluntari0
Uta Arad1
05 thg 12, 23
Uta Arad0
FC Voluntari0
30 thg 9, 23
Uta Arad0
FC Voluntari0
08 thg 4, 23
FC Voluntari1
Uta Arad1
13 thg 11, 22
Uta Arad1
FC Voluntari1
30 thg 7, 22
FC Voluntari3
Uta Arad0
17 thg 12, 21
FC Voluntari2
Uta Arad1
22 thg 8, 21
Uta Arad2
FC Voluntari0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-7 | 20 |
| 2 |
|
9 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
8 | 9-10 | 15 |
| 4 |
|
8 | 18-9 | 14 |
| 5 |
|
9 | 14-10 | 14 |
| 6 |
|
9 | 7-9 | 13 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 11 |
| 8 |
|
8 | 12-8 | 10 |
| 9 |
|
8 | 8-6 | 10 |
| 10 |
|
8 | 9-9 | 10 |
| 11 |
|
8 | 12-13 | 10 |
| 12 |
|
8 | 4-6 | 10 |
| 13 |
|
9 | 13-15 | 9 |
| 14 |
|
7 | 9-13 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-20 | 8 |
| 16 |
|
9 | 6-21 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)