Nhận định D. Puerto Montt vs Curico Unido - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.65
Tối đa 2 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
X3.05
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.81
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICurico Unido
Kiểm soát bóngD. Puerto Montt: 55%Curico Unido: 45%
Tổng số cú sútD. Puerto Montt: 12Curico Unido: 10
Sút trúng đíchD. Puerto Montt: 5Curico Unido: 4
Sút trượtD. Puerto Montt: 7Curico Unido: 6
Phạt gócD. Puerto Montt: 4Curico Unido: 4
Thẻ vàngD. Puerto Montt: 2Curico Unido: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Curico Unido
Tổng bàn thắngD. Puerto Montt: 2.4Curico Unido: 2.4
Bàn thắng ghi đượcD. Puerto Montt: 1Curico Unido: 1.1
Bàn thuaD. Puerto Montt: 1.4Curico Unido: 1.3
Kiểm soát bóngD. Puerto Montt: 46%Curico Unido: 49%
Tổng số cú sútD. Puerto Montt: 10.6Curico Unido: 10.9
Sút trúng đíchD. Puerto Montt: 4.1Curico Unido: 4.8
Sút trượtD. Puerto Montt: 6.5Curico Unido: 6.1
Phạt gócD. Puerto Montt: 3.3Curico Unido: 4.4
Thẻ vàngD. Puerto Montt: 2.33Curico Unido: 2.3
Thẻ đỏD. Puerto Montt: 0.6Curico Unido: 1.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Curico Unido
ThắngD. Puerto Montt: 4Curico Unido: 2
Trên 1.5 bànD. Puerto Montt: 7Curico Unido: 7
Trên 2.5 bànD. Puerto Montt: 4Curico Unido: 6
Trên 3.5 bànD. Puerto Montt: 3Curico Unido: 4
Cả hai đội ghi bànD. Puerto Montt: 4Curico Unido: 5
Thắng bất ngờD. Puerto Montt: 0Curico Unido: 0
Thua bất ngờD. Puerto Montt: 0Curico Unido: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Curico Unido2
D. Puerto Montt1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 40-22 | 44 |
| 2 |
|
23 | 42-27 | 41 |
| 3 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 4 |
|
23 | 41-24 | 37 |
| 5 |
|
23 | 38-37 | 36 |
| 6 |
|
23 | 30-29 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-32 | 34 |
| 8 |
|
23 | 25-27 | 34 |
| 9 |
|
23 | 27-21 | 33 |
| 10 |
|
23 | 32-37 | 30 |
| 11 |
|
23 | 36-34 | 28 |
| 12 |
|
23 | 31-28 | 25 |
| 13 |
|
23 | 20-34 | 24 |
| 14 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 15 |
|
23 | 25-38 | 18 |
| 16 |
|
23 | 20-37 | 15 |