Nhận định Danubio vs Penarol - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.60
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.5/10
Kèo 1X2
21.73
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
7.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.31
7.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPenarol
Kiểm soát bóngDanubio: 46%Penarol: 54%
Tổng số cú sútDanubio: 5Penarol: 10
Sút trúng đíchDanubio: 1Penarol: 4
Sút trượtDanubio: 4Penarol: 5
Phạt gócDanubio: 4Penarol: 5
Thẻ vàngDanubio: 3Penarol: 3
Kiểm soát bóngDanubio: 50%Penarol: 50%
Tổng số cú sútDanubio: 9Penarol: 13
Sút trúng đíchDanubio: 5Penarol: 9
Sút trượtDanubio: 4Penarol: 4
Phạt gócDanubio: 7Penarol: 3
Kiểm soát bóngDanubio: 50%46%Penarol: 50%54%
Tổng số cú sútDanubio: 95Penarol: 1310
Sút trúng đíchDanubio: 51Penarol: 94
Sút trượtDanubio: 44Penarol: 45
Phạt gócDanubio: 74Penarol: 35
Thống kê
Trung bình / Trận
Penarol
Tổng bàn thắngDanubio: 1.6Penarol: 2.1
Bàn thắng ghi đượcDanubio: 0.6Penarol: 1.6
Bàn thuaDanubio: 1Penarol: 0.5
Kiểm soát bóngDanubio: 53%Penarol: 51%
Tổng số cú sútDanubio: 6.4Penarol: 9.5
Sút trúng đíchDanubio: 2.2Penarol: 4.2
Sút trượtDanubio: 4.2Penarol: 5.3
Phạt gócDanubio: 5.5Penarol: 4.7
Thẻ vàngDanubio: 2.86Penarol: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Penarol
ThắngDanubio: 1Penarol: 6
Trên 1.5 bànDanubio: 4Penarol: 5
Trên 2.5 bànDanubio: 2Penarol: 4
Trên 3.5 bànDanubio: 2Penarol: 1
Cả hai đội ghi bànDanubio: 3Penarol: 3
Thắng bất ngờDanubio: 0Penarol: 0
Thua bất ngờDanubio: 0Penarol: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
7Thắng
6Hòa
17Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
05 thg 92026
Danubio
Penarol04
07 thg 32026
Penarol
Danubio11
05 thg 102025
Penarol
Danubio20
05 thg 42025
Danubio
Penarol01
16 thg 102024
Danubio
Penarol01
14 thg 42024
Penarol
Danubio20
19 thg 112023
Danubio
Penarol21
08 thg 72023
Danubio
Penarol10
15 thg 42023
Penarol
Danubio20
28 thg 82022
Penarol
Danubio11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-8 | 24 |
| 2 |
|
11 | 17-11 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-12 | 22 |
| 4 |
|
11 | 16-8 | 20 |
| 5 |
|
11 | 16-9 | 18 |
| 6 |
|
11 | 13-14 | 18 |
| 7 |
|
11 | 12-8 | 17 |
| 8 |
|
11 | 12-13 | 16 |
| 9 |
|
11 | 12-10 | 15 |
| 10 |
|
11 | 14-13 | 15 |
| 11 |
|
11 | 13-17 | 15 |
| 12 |
|
11 | 5-11 | 10 |
| 13 |
|
11 | 12-19 | 9 |
| 14 |
|
11 | 11-20 | 8 |
| 15 |
|
11 | 7-14 | 6 |
| 16 |
|
11 | 5-18 | 5 |
Promotion - Liga AUF Uruguaya (Play Offs)