Nhận định Deportivo Cuenca Juniors vs Atletico FC - 24 thg 7, 2026
12.17
X3.15
24.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
X3.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.31
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtletico FC
Kiểm soát bóngDeportivo Cuenca Juniors: 51%Atletico FC: 49%
Tổng số cú sútDeportivo Cuenca Juniors: 8Atletico FC: 5
Sút trúng đíchDeportivo Cuenca Juniors: 3Atletico FC: 2
Sút trượtDeportivo Cuenca Juniors: 6Atletico FC: 2
Phạt gócDeportivo Cuenca Juniors: 5Atletico FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Atletico FC
Tổng bàn thắngDeportivo Cuenca Juniors: 2.8Atletico FC: 1.7
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Cuenca Juniors: 1.3Atletico FC: 1
Bàn thuaDeportivo Cuenca Juniors: 1.5Atletico FC: 0.7
Kiểm soát bóngDeportivo Cuenca Juniors: 47%Atletico FC: 51%
Tổng số cú sútDeportivo Cuenca Juniors: 8.4Atletico FC: 5.4
Sút trúng đíchDeportivo Cuenca Juniors: 2.9Atletico FC: 2.1
Sút trượtDeportivo Cuenca Juniors: 5.5Atletico FC: 3.3
Phạt gócDeportivo Cuenca Juniors: 4.8Atletico FC: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atletico FC
ThắngDeportivo Cuenca Juniors: 5Atletico FC: 3
Trên 1.5 bànDeportivo Cuenca Juniors: 6Atletico FC: 5
Trên 2.5 bànDeportivo Cuenca Juniors: 6Atletico FC: 4
Trên 3.5 bànDeportivo Cuenca Juniors: 3Atletico FC: 1
Cả hai đội ghi bànDeportivo Cuenca Juniors: 2Atletico FC: 3
Thắng bất ngờDeportivo Cuenca Juniors: 0Atletico FC: 0
Thua bất ngờDeportivo Cuenca Juniors: 0Atletico FC: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Atletico FC0
Deportivo Cuenca Juniors0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |