Nhận định Deportivo Cuenca Juniors vs Gualaceo SC - 20 thg 8, 2026
12.05
X2.97
23.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.47
8.6/10
Kèo 1X2
12.05
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
8.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.54
8.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGualaceo SC
Kiểm soát bóngDeportivo Cuenca Juniors: 55%Gualaceo SC: 45%
Tổng số cú sútDeportivo Cuenca Juniors: 10Gualaceo SC: 6
Sút trúng đíchDeportivo Cuenca Juniors: 3Gualaceo SC: 3
Sút trượtDeportivo Cuenca Juniors: 7Gualaceo SC: 2
Phạt gócDeportivo Cuenca Juniors: 4Gualaceo SC: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Gualaceo SC
Tổng bàn thắngDeportivo Cuenca Juniors: 1.6Gualaceo SC: 1.6
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Cuenca Juniors: 0.8Gualaceo SC: 0.7
Bàn thuaDeportivo Cuenca Juniors: 0.8Gualaceo SC: 0.9
Kiểm soát bóngDeportivo Cuenca Juniors: 47%Gualaceo SC: 51%
Tổng số cú sútDeportivo Cuenca Juniors: 8.4Gualaceo SC: 6.4
Sút trúng đíchDeportivo Cuenca Juniors: 2.4Gualaceo SC: 3.3
Sút trượtDeportivo Cuenca Juniors: 6Gualaceo SC: 3.1
Phạm lỗiDeportivo Cuenca Juniors: 13.7Gualaceo SC: 14.1
Phạt gócDeportivo Cuenca Juniors: 4.2Gualaceo SC: 4.8
Việt vịDeportivo Cuenca Juniors: 2.2Gualaceo SC: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gualaceo SC
ThắngDeportivo Cuenca Juniors: 5Gualaceo SC: 2
Trên 1.5 bànDeportivo Cuenca Juniors: 3Gualaceo SC: 4
Trên 2.5 bànDeportivo Cuenca Juniors: 2Gualaceo SC: 3
Trên 3.5 bànDeportivo Cuenca Juniors: 2Gualaceo SC: 1
Cả hai đội ghi bànDeportivo Cuenca Juniors: 1Gualaceo SC: 4
Thắng bất ngờDeportivo Cuenca Juniors: 0Gualaceo SC: 0
Thua bất ngờDeportivo Cuenca Juniors: 0Gualaceo SC: 1
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Gualaceo SC0
Deportivo Cuenca Juniors1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |