Nhận định Ruzomberok vs Dukla Banska Bystrica - 22 thg 8, 2026
11.70
X4.05
25.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.22
6.8/10
Kèo 1X2
1X1.21
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.43
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDukla B
xGRuzomberok: 1.52Dukla Banska Bystrica: 1.16
Kiểm soát bóngRuzomberok: 56%Dukla Banska Bystrica: 44%
Tổng số cú sútRuzomberok: 14Dukla Banska Bystrica: 14
Sút trúng đíchRuzomberok: 4Dukla Banska Bystrica: 4
Sút trượtRuzomberok: 6Dukla Banska Bystrica: 5
Phạt gócRuzomberok: 7Dukla Banska Bystrica: 7
Thẻ vàngRuzomberok: 2Dukla Banska Bystrica: 1
Phạm lỗiRuzomberok: 11Dukla Banska Bystrica: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Dukla B
Tổng bàn thắngRuzomberok: 3.5Dukla Banska Bystrica: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRuzomberok: 1.1Dukla Banska Bystrica: 0.6
Bàn thuaRuzomberok: 2.4Dukla Banska Bystrica: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dukla B
ThắngRuzomberok: 1Dukla Banska Bystrica: 1
Trên 1.5 bànRuzomberok: 9Dukla Banska Bystrica: 8
Trên 2.5 bànRuzomberok: 7Dukla Banska Bystrica: 6
Trên 3.5 bànRuzomberok: 4Dukla Banska Bystrica: 3
Cả hai đội ghi bànRuzomberok: 4Dukla Banska Bystrica: 3
Thắng bất ngờRuzomberok: 0Dukla Banska Bystrica: 0
Thua bất ngờRuzomberok: 0Dukla Banska Bystrica: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
20 thg 1, 26
Ružomberok4
Dukla Banská Bystrica1
04 thg 5, 25
Dukla Banská Bystrica0
Ružomberok2
16 thg 4, 25
Dukla Banská Bystrica0
Ružomberok2
06 thg 4, 25
Ružomberok1
Dukla Banská Bystrica2
01 thg 4, 25
Ružomberok2
Dukla Banská Bystrica1
26 thg 10, 24
Dukla Banská Bystrica2
Ružomberok1
28 thg 7, 24
Ružomberok1
Dukla Banská Bystrica1
10 thg 12, 23
Ružomberok2
Dukla Banská Bystrica1
01 thg 9, 23
Dukla Banská Bystrica1
Ružomberok1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 12-2 | 13 |
| 2 |
|
4 | 14-1 | 12 |
| 3 |
|
4 | 11-1 | 10 |
| 4 |
|
5 | 12-11 | 10 |
| 5 |
|
5 | 8-10 | 9 |
| 6 |
|
5 | 8-9 | 7 |
| 7 |
|
4 | 12-11 | 5 |
| 8 |
|
5 | 3-6 | 4 |
| 9 |
|
5 | 4-13 | 3 |
| 10 |
|
4 | 5-10 | 2 |
| 11 |
|
5 | 4-9 | 2 |
| 12 |
|
5 | 3-13 | 1 |
Promotion - Nike liga (Championship Group)
Nike liga (Relegation Group)