Chuyển đến nội dung

Nhận định Dumbravita vs CSM Resita - 22 thg 9, 2026

Dumbravita €1.26m
22 thg 915:30
VS
CSM Resita €2.73m
14.95 X3.75 21.75

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
5.7/10
Kèo 1X2
5.7/10
Tổng bàn thắng
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
2.3/10
Kèo Bet Builder
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Dumbravita
CSM Resita
Kiểm soát bóngDumbravita: 42%CSM Resita: 58%
Tổng số cú sútDumbravita: 5CSM Resita: 14
Sút trúng đíchDumbravita: 2CSM Resita: 6
Sút trượtDumbravita: 3CSM Resita: 7
Phạt gócDumbravita: 4CSM Resita: 6
Thẻ vàngDumbravita: 3CSM Resita: 2
Việt vịDumbravita: 3CSM Resita: 1
Phạm lỗiDumbravita: 13CSM Resita: 14

Thống kê

Trung bình / Trận
Dumbravita
CSM Resita
Tổng bàn thắngDumbravita: 2.5CSM Resita: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDumbravita: 0.5CSM Resita: 1.7
Bàn thuaDumbravita: 2CSM Resita: 1.5
Kiểm soát bóngDumbravita: 45%CSM Resita: 54%
Tổng số cú sútDumbravita: 5.9CSM Resita: 13.8
Sút trúng đíchDumbravita: 2.4CSM Resita: 6.7
Sút trượtDumbravita: 3.5CSM Resita: 7.1
Phạm lỗiDumbravita: 12.4CSM Resita: 15.5
Phạt gócDumbravita: 3.3CSM Resita: 6.2
Việt vịDumbravita: 2.2CSM Resita: 1.3
Thẻ vàngDumbravita: 2.29CSM Resita: 2.13

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dumbravita
CSM Resita
ThắngDumbravita: 0CSM Resita: 6
Trên 1.5 bànDumbravita: 6CSM Resita: 9
Trên 2.5 bànDumbravita: 3CSM Resita: 7
Trên 3.5 bànDumbravita: 3CSM Resita: 4
Cả hai đội ghi bànDumbravita: 4CSM Resita: 7
Thắng bất ngờDumbravita: 0CSM Resita: 0
Thua bất ngờDumbravita: 0CSM Resita: 0

Đối đầu

Dumbravita 2
1 Hòa
2 CSM Resita
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Dumbrăviţa2
CSM Reşiţa0
09 thg 8, 25
Dumbrăviţa1
CSM Reşiţa3
10 thg 8, 24
CSM Reşiţa1
Dumbrăviţa1
06 thg 4, 24
Dumbrăviţa1
CSM Reşiţa0
19 thg 8, 23
CSM Reşiţa2
Dumbrăviţa1

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 Slatina 8 17-5 22
2 FC Politehnica Timisoara 7 14-4 17
3 FC Bacau 8 19-8 15
4 Chindia Targoviste 8 17-8 15
5 Popești-Leordeni 7 16-10 15
6 Concordia 8 17-13 15
7 CSM Reşiţa 7 11-8 15
8 Metalul Buzău 8 9-7 14
9 CS Afumati 8 12-12 14
10 Cetatea Suceava 8 15-11 12
11 Gloria Bistriţa 8 12-10 12
12 Metaloglobus 8 11-12 11
13 Bihor Oradea 7 11-7 9
14 ASA Targu Mures 7 8-12 8
15 CSM Ramnicu Valcea 7 7-11 8
16 Viitorul Şelimbăr 8 7-14 6
17 Ştefăneşti 8 6-15 6
18 CSA Steaua Bucureşti 8 9-17 5
19 Unirea Slobozia 8 11-12 4
20 CSM Satu Mare 8 3-10 4
21 Dumbrăviţa 7 5-14 3
22 CS Dinamo București 7 6-23 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)