Nhận định Dumbravita vs CSM Resita - 22 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICSM Resita
Kiểm soát bóngDumbravita: 42%CSM Resita: 58%
Tổng số cú sútDumbravita: 5CSM Resita: 14
Sút trúng đíchDumbravita: 2CSM Resita: 6
Sút trượtDumbravita: 3CSM Resita: 7
Phạt gócDumbravita: 4CSM Resita: 6
Thẻ vàngDumbravita: 3CSM Resita: 2
Việt vịDumbravita: 3CSM Resita: 1
Phạm lỗiDumbravita: 13CSM Resita: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
CSM Resita
Tổng bàn thắngDumbravita: 2.5CSM Resita: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDumbravita: 0.5CSM Resita: 1.7
Bàn thuaDumbravita: 2CSM Resita: 1.5
Kiểm soát bóngDumbravita: 45%CSM Resita: 54%
Tổng số cú sútDumbravita: 5.9CSM Resita: 13.8
Sút trúng đíchDumbravita: 2.4CSM Resita: 6.7
Sút trượtDumbravita: 3.5CSM Resita: 7.1
Phạm lỗiDumbravita: 12.4CSM Resita: 15.5
Phạt gócDumbravita: 3.3CSM Resita: 6.2
Việt vịDumbravita: 2.2CSM Resita: 1.3
Thẻ vàngDumbravita: 2.29CSM Resita: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSM Resita
ThắngDumbravita: 0CSM Resita: 6
Trên 1.5 bànDumbravita: 6CSM Resita: 9
Trên 2.5 bànDumbravita: 3CSM Resita: 7
Trên 3.5 bànDumbravita: 3CSM Resita: 4
Cả hai đội ghi bànDumbravita: 4CSM Resita: 7
Thắng bất ngờDumbravita: 0CSM Resita: 0
Thua bất ngờDumbravita: 0CSM Resita: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Dumbrăviţa2
CSM Reşiţa0
09 thg 8, 25
Dumbrăviţa1
CSM Reşiţa3
10 thg 8, 24
CSM Reşiţa1
Dumbrăviţa1
06 thg 4, 24
Dumbrăviţa1
CSM Reşiţa0
19 thg 8, 23
CSM Reşiţa2
Dumbrăviţa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-5 | 22 |
| 2 |
|
7 | 14-4 | 17 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 15 |
| 4 |
|
8 | 17-8 | 15 |
| 5 |
|
7 | 16-10 | 15 |
| 6 |
|
8 | 17-13 | 15 |
| 7 |
|
7 | 11-8 | 15 |
| 8 |
|
8 | 9-7 | 14 |
| 9 |
|
8 | 12-12 | 14 |
| 10 |
|
8 | 15-11 | 12 |
| 11 |
|
8 | 12-10 | 12 |
| 12 |
|
8 | 11-12 | 11 |
| 13 |
|
7 | 11-7 | 9 |
| 14 |
|
7 | 8-12 | 8 |
| 15 |
|
7 | 7-11 | 8 |
| 16 |
|
8 | 7-14 | 6 |
| 17 |
|
8 | 6-15 | 6 |
| 18 |
|
8 | 9-17 | 5 |
| 19 |
|
8 | 11-12 | 4 |
| 20 |
|
8 | 3-10 | 4 |
| 21 |
|
7 | 5-14 | 3 |
| 22 |
|
7 | 6-23 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)