Nhận định Ebbsfleet United vs Hampton & Richmond - 18 thg 4, 2026
11.53
X4.20
26.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.53
Ebbsfleet United thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.53
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.38
6.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Hampton R
Tổng bàn thắngEbbsfleet United: 3.5Hampton & Richmond: 2.9
Bàn thắng ghi đượcEbbsfleet United: 2.1Hampton & Richmond: 1.5
Bàn thuaEbbsfleet United: 1.4Hampton & Richmond: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hampton R
ThắngEbbsfleet United: 6Hampton & Richmond: 4
Trên 1.5 bànEbbsfleet United: 9Hampton & Richmond: 10
Trên 2.5 bànEbbsfleet United: 9Hampton & Richmond: 6
Trên 3.5 bànEbbsfleet United: 6Hampton & Richmond: 3
Cả hai đội ghi bànEbbsfleet United: 7Hampton & Richmond: 8
Thắng bất ngờEbbsfleet United: 0Hampton & Richmond: 0
Thua bất ngờEbbsfleet United: 0Hampton & Richmond: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Ebbsfleet United4
Hampton & Richmond0
30 thg 8, 25
Hampton & Richmond3
Ebbsfleet United2
18 thg 2, 23
Ebbsfleet United6
Hampton & Richmond2
08 thg 11, 22
Hampton & Richmond1
Ebbsfleet United2
29 thg 1, 22
Ebbsfleet United1
Hampton & Richmond0
16 thg 10, 21
Ebbsfleet United2
Hampton & Richmond0
11 thg 9, 21
Hampton & Richmond3
Ebbsfleet United0
09 thg 2, 21
Ebbsfleet United2
Hampton & Richmond1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 99-52 | 84 |
| 2 |
|
46 | 81-64 | 81 |
| 3 |
|
46 | 87-62 | 80 |
| 4 |
|
46 | 78-61 | 79 |
| 5 |
|
46 | 55-48 | 79 |
| 6 |
|
46 | 61-48 | 78 |
| 7 |
|
46 | 66-41 | 77 |
| 8 |
|
46 | 72-50 | 77 |
| 9 |
|
46 | 73-54 | 77 |
| 10 |
|
46 | 73-62 | 73 |
| 11 |
|
46 | 68-55 | 72 |
| 12 |
|
46 | 60-79 | 66 |
| 13 |
|
46 | 61-62 | 64 |
| 14 |
|
46 | 66-65 | 60 |
| 15 |
|
46 | 53-54 | 59 |
| 16 |
|
46 | 69-87 | 54 |
| 17 |
|
46 | 50-65 | 53 |
| 18 |
|
46 | 56-72 | 53 |
| 19 |
|
46 | 72-92 | 53 |
| 20 |
|
46 | 60-75 | 50 |
| 21 |
|
46 | 50-77 | 43 |
| 22 |
|
46 | 53-80 | 42 |
| 23 |
|
46 | 55-82 | 40 |
| 24 |
|
46 | 59-90 | 36 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation