Nhận định Ebbsfleet United vs Maidenhead - 24 thg 10, 2026
11.58
X4.10
24.85
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMaidenhead
xGEbbsfleet United: 1.41Maidenhead: 0.76
Kiểm soát bóngEbbsfleet United: 60%Maidenhead: 40%
Tổng số cú sútEbbsfleet United: 11Maidenhead: 5
Sút trúng đíchEbbsfleet United: 6Maidenhead: 3
Sút trượtEbbsfleet United: 5Maidenhead: 3
Phạt gócEbbsfleet United: 7Maidenhead: 4
Việt vịEbbsfleet United: 2Maidenhead: 2
Phạm lỗiEbbsfleet United: 11Maidenhead: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Maidenhead
Tổng bàn thắngEbbsfleet United: 3.3Maidenhead: 2.8
Bàn thắng ghi đượcEbbsfleet United: 2.4Maidenhead: 1.3
Bàn thuaEbbsfleet United: 0.9Maidenhead: 1.5
Kiểm soát bóngEbbsfleet United: 58%Maidenhead: 48%
Tổng số cú sútEbbsfleet United: 12Maidenhead: 8.4
Sút trúng đíchEbbsfleet United: 6.5Maidenhead: 3.9
Sút trượtEbbsfleet United: 5.5Maidenhead: 4.6
Phạm lỗiEbbsfleet United: 9.5Maidenhead: 11.3
Phạt gócEbbsfleet United: 7.5Maidenhead: 5.2
Việt vịEbbsfleet United: 2.4Maidenhead: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maidenhead
ThắngEbbsfleet United: 6Maidenhead: 2
Trên 1.5 bànEbbsfleet United: 9Maidenhead: 8
Trên 2.5 bànEbbsfleet United: 6Maidenhead: 6
Trên 3.5 bànEbbsfleet United: 4Maidenhead: 4
Cả hai đội ghi bànEbbsfleet United: 7Maidenhead: 5
Thắng bất ngờEbbsfleet United: 0Maidenhead: 0
Thua bất ngờEbbsfleet United: 1Maidenhead: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
6Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
19 thg 92026
Maidenhead
Ebbsfleet United13
17 thg 32026
Maidenhead
Ebbsfleet United23
31 thg 12026
Ebbsfleet United
Maidenhead30
26 thg 42025
Ebbsfleet United
Maidenhead02
24 thg 92024
Maidenhead
Ebbsfleet United21
23 thg 12024
Maidenhead
Ebbsfleet United01
21 thg 112023
Ebbsfleet United
Maidenhead11
25 thg 22020
Maidenhead
Ebbsfleet United13
12 thg 102019
Ebbsfleet United
Maidenhead12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 25 |
| 2 |
|
10 | 22-6 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-8 | 21 |
| 4 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 6 |
|
12 | 21-11 | 20 |
| 7 |
|
12 | 10-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 20-17 | 18 |
| 9 |
|
11 | 18-17 | 18 |
| 10 |
|
11 | 23-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 17-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 18-14 | 16 |
| 13 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 14 |
|
12 | 14-15 | 15 |
| 15 |
|
10 | 14-8 | 14 |
| 16 |
|
12 | 10-11 | 14 |
| 17 |
|
11 | 10-17 | 14 |
| 18 |
|
12 | 13-14 | 13 |
| 19 |
|
11 | 16-24 | 10 |
| 20 |
|
11 | 18-27 | 10 |
| 21 |
|
12 | 9-23 | 10 |
| 22 |
|
11 | 11-26 | 8 |
| 23 |
|
11 | 10-27 | 8 |
| 24 |
|
12 | 12-31 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation