Nhận định Envigado vs Depor FC - 27 thg 9, 2026
11.37
X4.50
27.90
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 23–0
- Envigado · Bàn thắng Gamboa Valencia J. J.1–057'
- Envigado · Bàn thắng Marulanda M.2–070'
- Envigado · Bàn thắng Bàn thắng3–087'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
27.90
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.53.35
2.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDepor FC
Kiểm soát bóngEnvigado: 62%Depor FC: 38%
Tổng số cú sútEnvigado: 9Depor FC: 7
Sút trúng đíchEnvigado: 3Depor FC: 3
Sút trượtEnvigado: 5Depor FC: 3
Phạt gócEnvigado: 6Depor FC: 3
Thẻ vàngEnvigado: 2Depor FC: 3
Kiểm soát bóngEnvigado: 54%Depor FC: 46%
Tổng số cú sútEnvigado: 11Depor FC: 7
Sút trúng đíchEnvigado: 4Depor FC: 5
Sút trượtEnvigado: 7Depor FC: 2
Phạt gócEnvigado: 2Depor FC: 5
Thẻ vàngEnvigado: 1Depor FC: 3
Kiểm soát bóngEnvigado: 54%62%Depor FC: 46%38%
Tổng số cú sútEnvigado: 119Depor FC: 77
Sút trúng đíchEnvigado: 43Depor FC: 53
Sút trượtEnvigado: 75Depor FC: 23
Phạt gócEnvigado: 26Depor FC: 53
Thẻ vàngEnvigado: 12Depor FC: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Depor FC
Tổng bàn thắngEnvigado: 2Depor FC: 3.3
Bàn thắng ghi đượcEnvigado: 0.6Depor FC: 1.3
Bàn thuaEnvigado: 1.4Depor FC: 2
Kiểm soát bóngEnvigado: 52%Depor FC: 47%
Tổng số cú sútEnvigado: 6.4Depor FC: 8.5
Sút trúng đíchEnvigado: 2.8Depor FC: 4.2
Sút trượtEnvigado: 3.6Depor FC: 4.3
Phạt gócEnvigado: 4.4Depor FC: 2.7
Thẻ vàngEnvigado: 2.63Depor FC: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Depor FC
ThắngEnvigado: 1Depor FC: 4
Trên 1.5 bànEnvigado: 6Depor FC: 9
Trên 2.5 bànEnvigado: 4Depor FC: 6
Trên 3.5 bànEnvigado: 1Depor FC: 3
Cả hai đội ghi bànEnvigado: 4Depor FC: 4
Thắng bất ngờEnvigado: 0Depor FC: 1
Thua bất ngờEnvigado: 0Depor FC: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
Depor FC1
Envigado2
22 thg 2, 23
Envigado2
Depor FC0
15 thg 2, 23
Depor FC2
Envigado0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-10 | 23 |
| 2 |
|
11 | 15-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 13-4 | 21 |
| 4 |
|
10 | 17-13 | 17 |
| 5 |
|
11 | 17-17 | 17 |
| 6 |
|
11 | 9-8 | 16 |
| 7 |
|
11 | 19-14 | 15 |
| 8 |
|
11 | 13-17 | 14 |
| 9 |
|
11 | 8-12 | 14 |
| 10 |
|
11 | 12-11 | 12 |
| 11 |
|
11 | 9-13 | 12 |
| 12 |
|
11 | 13-18 | 12 |
| 13 |
|
10 | 9-11 | 11 |
| 14 |
|
11 | 7-11 | 10 |
| 15 |
|
10 | 7-16 | 9 |
| 16 |
|
10 | 10-16 | 8 |
Promotion - Primera B (Clausura - Quadrangular)