Nhận định Envigado vs Leones FC - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.54
Tối đa 2 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
1X1.14
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.07
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILeones
Kiểm soát bóngEnvigado: 59%Leones FC: 41%
Tổng số cú sútEnvigado: 7Leones FC: 8
Sút trúng đíchEnvigado: 3Leones FC: 4
Sút trượtEnvigado: 4Leones FC: 4
Phạt gócEnvigado: 4Leones FC: 5
Thẻ vàngEnvigado: 2Leones FC: 2
Kiểm soát bóngEnvigado: 57%Leones FC: 43%
Tổng số cú sútEnvigado: 10Leones FC: 6
Sút trúng đíchEnvigado: 3Leones FC: 4
Sút trượtEnvigado: 7Leones FC: 2
Phạt gócEnvigado: 7Leones FC: 3
Thẻ vàngEnvigado: 4Leones FC: 2
Kiểm soát bóngEnvigado: 57%59%Leones FC: 43%41%
Tổng số cú sútEnvigado: 107Leones FC: 68
Sút trúng đíchEnvigado: 33Leones FC: 44
Sút trượtEnvigado: 74Leones FC: 24
Phạt gócEnvigado: 74Leones FC: 35
Thẻ vàngEnvigado: 42Leones FC: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Leones
Tổng bàn thắngEnvigado: 2.5Leones FC: 2.1
Bàn thắng ghi đượcEnvigado: 0.9Leones FC: 0.8
Bàn thuaEnvigado: 1.6Leones FC: 1.3
Kiểm soát bóngEnvigado: 49%Leones FC: 45%
Tổng số cú sútEnvigado: 7Leones FC: 9.3
Sút trúng đíchEnvigado: 3.2Leones FC: 4.6
Sút trượtEnvigado: 3.8Leones FC: 4.7
Phạt gócEnvigado: 3.8Leones FC: 6.4
Thẻ vàngEnvigado: 2.38Leones FC: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leones
ThắngEnvigado: 2Leones FC: 3
Trên 1.5 bànEnvigado: 7Leones FC: 6
Trên 2.5 bànEnvigado: 5Leones FC: 2
Trên 3.5 bànEnvigado: 2Leones FC: 1
Cả hai đội ghi bànEnvigado: 5Leones FC: 4
Thắng bất ngờEnvigado: 0Leones FC: 0
Thua bất ngờEnvigado: 0Leones FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
4Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
11 thg 32026
Leones FC
Envigado03
24 thg 42019
Envigado
Leones FC11
13 thg 32019
Leones FC
Envigado00
25 thg 82018
Leones FC
Envigado11
03 thg 32018
Envigado
Leones FC11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 20-8 | 28 |
| 2 |
|
14 | 19-11 | 25 |
| 3 |
|
14 | 16-7 | 24 |
| 4 |
|
14 | 25-17 | 20 |
| 5 |
|
14 | 12-13 | 20 |
| 6 |
|
14 | 16-19 | 19 |
| 7 |
|
14 | 18-19 | 18 |
| 8 |
|
14 | 17-21 | 18 |
| 9 |
|
14 | 16-20 | 18 |
| 10 |
|
14 | 15-13 | 17 |
| 11 |
|
14 | 14-15 | 17 |
| 12 |
|
14 | 10-13 | 17 |
| 13 |
|
14 | 10-15 | 16 |
| 14 |
|
14 | 9-13 | 14 |
| 15 |
|
14 | 11-20 | 14 |
| 16 |
|
14 | 17-21 | 13 |
Promotion - Primera B (Clausura - Quadrangular)