Nhận định Etar Veliko Tarnovo vs Ludogorets II - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.51
2.6/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.04
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILudogorets II
Kiểm soát bóngEtar Veliko Tarnovo: 56%Ludogorets II: 44%
Tổng số cú sútEtar Veliko Tarnovo: 12Ludogorets II: 8
Sút trúng đíchEtar Veliko Tarnovo: 7Ludogorets II: 4
Sút trượtEtar Veliko Tarnovo: 4Ludogorets II: 3
Phạt gócEtar Veliko Tarnovo: 6Ludogorets II: 4
Thẻ vàngEtar Veliko Tarnovo: 1Ludogorets II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ludogorets II
Tổng bàn thắngEtar Veliko Tarnovo: 3.2Ludogorets II: 2.4
Bàn thắng ghi đượcEtar Veliko Tarnovo: 1.8Ludogorets II: 1.3
Bàn thuaEtar Veliko Tarnovo: 1.4Ludogorets II: 1.1
Kiểm soát bóngEtar Veliko Tarnovo: 56%Ludogorets II: 48%
Tổng số cú sútEtar Veliko Tarnovo: 12.1Ludogorets II: 9.2
Sút trúng đíchEtar Veliko Tarnovo: 7.1Ludogorets II: 5.5
Sút trượtEtar Veliko Tarnovo: 5Ludogorets II: 3.7
Phạt gócEtar Veliko Tarnovo: 6.6Ludogorets II: 4.7
Thẻ vàngEtar Veliko Tarnovo: 2.1Ludogorets II: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ludogorets II
ThắngEtar Veliko Tarnovo: 5Ludogorets II: 3
Trên 1.5 bànEtar Veliko Tarnovo: 8Ludogorets II: 7
Trên 2.5 bànEtar Veliko Tarnovo: 7Ludogorets II: 4
Trên 3.5 bànEtar Veliko Tarnovo: 5Ludogorets II: 3
Cả hai đội ghi bànEtar Veliko Tarnovo: 6Ludogorets II: 7
Thắng bất ngờEtar Veliko Tarnovo: 0Ludogorets II: 0
Thua bất ngờEtar Veliko Tarnovo: 0Ludogorets II: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
28 thg 11, 25
Ludogorets II0
Etar Veliko Tarnovo1
18 thg 5, 25
Etar Veliko Tarnovo1
Ludogorets II1
25 thg 11, 24
Ludogorets II0
Etar Veliko Tarnovo2
22 thg 4, 23
Ludogorets II1
Etar Veliko Tarnovo1
17 thg 9, 22
Etar Veliko Tarnovo0
Ludogorets II1
06 thg 12, 21
Etar Veliko Tarnovo1
Ludogorets II2
30 thg 7, 21
Ludogorets II4
Etar Veliko Tarnovo1
10 thg 4, 17
Etar Veliko Tarnovo3
Ludogorets II0
30 thg 9, 16
Ludogorets II1
Etar Veliko Tarnovo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation