Nhận định Ordabasy vs FC Astana - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Astana
Kiểm soát bóngOrdabasy: 54%FC Astana: 46%
Tổng số cú sútOrdabasy: 13FC Astana: 11
Sút trúng đíchOrdabasy: 5FC Astana: 5
Sút trượtOrdabasy: 5FC Astana: 4
Phạt gócOrdabasy: 4FC Astana: 4
Thẻ vàngOrdabasy: 4FC Astana: 2
Việt vịOrdabasy: 2FC Astana: 1
Phạm lỗiOrdabasy: 15FC Astana: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Astana
Tổng bàn thắngOrdabasy: 3.5FC Astana: 3.3
Bàn thắng ghi đượcOrdabasy: 2.4FC Astana: 2.2
Bàn thuaOrdabasy: 1.1FC Astana: 1.1
Kiểm soát bóngOrdabasy: 59%FC Astana: 59%
Tổng số cú sútOrdabasy: 14.5FC Astana: 14.6
Sút trúng đíchOrdabasy: 5.5FC Astana: 5.9
Sút trượtOrdabasy: 6.1FC Astana: 5.1
Phạm lỗiOrdabasy: 12.5FC Astana: 14.4
Phạt gócOrdabasy: 5.5FC Astana: 6.2
Việt vịOrdabasy: 2FC Astana: 1.6
Thẻ vàngOrdabasy: 3.11FC Astana: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Astana
ThắngOrdabasy: 7FC Astana: 8
Trên 1.5 bànOrdabasy: 10FC Astana: 8
Trên 2.5 bànOrdabasy: 9FC Astana: 6
Trên 3.5 bànOrdabasy: 5FC Astana: 5
Cả hai đội ghi bànOrdabasy: 7FC Astana: 6
Thắng bất ngờOrdabasy: 0FC Astana: 0
Thua bất ngờOrdabasy: 2FC Astana: 1
Đối đầu
7
Hòa
28
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
FC Astana1
Ordabasy1
13 thg 7, 25
Ordabasy1
FC Astana0
05 thg 4, 25
FC Astana2
Ordabasy1
22 thg 9, 24
Ordabasy2
FC Astana4
16 thg 6, 24
FC Astana0
Ordabasy1
24 thg 9, 23
Ordabasy1
FC Astana2
06 thg 7, 23
Ordabasy2
FC Astana0
28 thg 6, 23
FC Astana1
Ordabasy0
02 thg 4, 23
FC Astana2
Ordabasy0
25 thg 2, 23
FC Astana2
Ordabasy1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 47-18 | 55 |
| 2 |
|
23 | 47-15 | 54 |
| 3 |
|
23 | 41-24 | 45 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 42 |
| 5 |
|
24 | 34-28 | 38 |
| 6 |
|
23 | 31-32 | 32 |
| 7 |
|
24 | 29-32 | 31 |
| 8 |
|
24 | 22-27 | 31 |
| 9 |
|
23 | 22-25 | 29 |
| 10 |
|
24 | 25-34 | 26 |
| 11 |
|
24 | 26-35 | 24 |
| 12 |
|
23 | 18-24 | 23 |
| 13 |
|
24 | 25-41 | 22 |
| 14 |
|
23 | 22-32 | 20 |
| 15 |
|
24 | 20-32 | 20 |
| 16 |
|
24 | 21-36 | 20 |
Qualifying
Qualifying
Relegation