Nhận định Lausanne vs FC Zurich - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
11.93
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.43
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZurich
xGLausanne: 1.22FC Zurich: 1.22
Kiểm soát bóngLausanne: 55%FC Zurich: 45%
Tổng số cú sútLausanne: 10FC Zurich: 11
Sút trúng đíchLausanne: 4FC Zurich: 3
Sút trượtLausanne: 5FC Zurich: 6
Phạt gócLausanne: 5FC Zurich: 4
Thẻ vàngLausanne: 3FC Zurich: 3
xGLausanne: 1.06FC Zurich: 1.63
Kiểm soát bóngLausanne: 57%FC Zurich: 43%
Tổng số cú sútLausanne: 10FC Zurich: 11
Sút trúng đíchLausanne: 3FC Zurich: 4
Sút trượtLausanne: 5FC Zurich: 2
Phạt gócLausanne: 6FC Zurich: 6
Thẻ vàngLausanne: 2FC Zurich: 3
xGLausanne: 1.061.22FC Zurich: 1.631.22
Kiểm soát bóngLausanne: 57%55%FC Zurich: 43%45%
Tổng số cú sútLausanne: 1010FC Zurich: 1111
Sút trúng đíchLausanne: 34FC Zurich: 43
Sút trượtLausanne: 55FC Zurich: 26
Phạt gócLausanne: 65FC Zurich: 64
Thẻ vàngLausanne: 23FC Zurich: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Zurich
Tổng bàn thắngLausanne: 2.9FC Zurich: 4.3
Bàn thắng ghi đượcLausanne: 1.6FC Zurich: 1.8
Bàn thuaLausanne: 1.3FC Zurich: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zurich
ThắngLausanne: 4FC Zurich: 3
Trên 1.5 bànLausanne: 8FC Zurich: 10
Trên 2.5 bànLausanne: 6FC Zurich: 10
Trên 3.5 bànLausanne: 3FC Zurich: 4
Cả hai đội ghi bànLausanne: 4FC Zurich: 9
Thắng bất ngờLausanne: 0FC Zurich: 0
Thua bất ngờLausanne: 0FC Zurich: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
8Thắng
8Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
Lausanne
FC Zurich30
04 thg 32026
FC Zurich
Lausanne12
01 thg 112025
FC Zurich
Lausanne12
10 thg 82025
Lausanne
FC Zurich12
02 thg 42025
FC Zurich
Lausanne22
08 thg 122024
Lausanne
FC Zurich30
11 thg 82024
FC Zurich
Lausanne20
13 thg 42024
Lausanne
FC Zurich10
31 thg 12024
FC Zurich
Lausanne22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 31-7 | 28 |
| 2 |
|
10 | 33-18 | 22 |
| 3 |
|
10 | 23-17 | 19 |
| 4 |
|
10 | 17-19 | 16 |
| 5 |
|
10 | 18-22 | 14 |
| 6 |
|
10 | 14-13 | 13 |
| 7 |
|
10 | 17-20 | 13 |
| 8 |
|
10 | 17-22 | 12 |
| 9 |
|
10 | 17-27 | 10 |
| 10 |
|
10 | 21-21 | 9 |
| 11 |
|
10 | 13-26 | 8 |
| 12 |
|
10 | 7-16 | 6 |
Play-offs
Relegation Play-offs