Nhận định Haukar vs Hviti riddarinn - 14 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.22
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
11.47
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.43
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHviti
Kiểm soát bóngHaukar: 62%Hviti riddarinn: 38%
Tổng số cú sútHaukar: 11Hviti riddarinn: 9
Sút trúng đíchHaukar: 4Hviti riddarinn: 3
Sút trượtHaukar: 6Hviti riddarinn: 5
Phạt gócHaukar: 9Hviti riddarinn: 3
Kiểm soát bóngHaukar: 60%Hviti riddarinn: 40%
Tổng số cú sútHaukar: 22Hviti riddarinn: 4
Sút trúng đíchHaukar: 14Hviti riddarinn: 3
Sút trượtHaukar: 8Hviti riddarinn: 1
Phạt gócHaukar: 15Hviti riddarinn: 8
Kiểm soát bóngHaukar: 60%62%Hviti riddarinn: 40%38%
Tổng số cú sútHaukar: 2211Hviti riddarinn: 49
Sút trúng đíchHaukar: 144Hviti riddarinn: 33
Sút trượtHaukar: 86Hviti riddarinn: 15
Phạt gócHaukar: 159Hviti riddarinn: 83
Thống kê
Trung bình / Trận
Hviti
Tổng bàn thắngHaukar: 3.7Hviti riddarinn: 3.5
Bàn thắng ghi đượcHaukar: 2.2Hviti riddarinn: 1.3
Bàn thuaHaukar: 1.5Hviti riddarinn: 2.2
Kiểm soát bóngHaukar: 59%Hviti riddarinn: 50%
Tổng số cú sútHaukar: 10.8Hviti riddarinn: 9.3
Sút trúng đíchHaukar: 4.4Hviti riddarinn: 3.6
Sút trượtHaukar: 6.3Hviti riddarinn: 5.1
Phạt gócHaukar: 9Hviti riddarinn: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hviti
ThắngHaukar: 7Hviti riddarinn: 2
Trên 1.5 bànHaukar: 9Hviti riddarinn: 8
Trên 2.5 bànHaukar: 9Hviti riddarinn: 6
Trên 3.5 bànHaukar: 4Hviti riddarinn: 6
Cả hai đội ghi bànHaukar: 8Hviti riddarinn: 6
Thắng bất ngờHaukar: 0Hviti riddarinn: 0
Thua bất ngờHaukar: 0Hviti riddarinn: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 6, 26
Hvíti riddarinn0
Haukar2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation