Nhận định Hviti riddarinn vs Kari - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.25
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.8/10
Kèo 1X2
22.07
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.58
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.25
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.63
1.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKari
Kiểm soát bóngHviti riddarinn: 52%Kari: 48%
Tổng số cú sútHviti riddarinn: 10Kari: 13
Sút trúng đíchHviti riddarinn: 4Kari: 7
Sút trượtHviti riddarinn: 5Kari: 5
Phạt gócHviti riddarinn: 5Kari: 6
Kiểm soát bóngHviti riddarinn: 55%Kari: 45%
Tổng số cú sútHviti riddarinn: 18Kari: 12
Sút trúng đíchHviti riddarinn: 4Kari: 7
Sút trượtHviti riddarinn: 14Kari: 5
Phạt gócHviti riddarinn: 6Kari: 8
Kiểm soát bóngHviti riddarinn: 55%52%Kari: 45%48%
Tổng số cú sútHviti riddarinn: 1810Kari: 1213
Sút trúng đíchHviti riddarinn: 44Kari: 77
Sút trượtHviti riddarinn: 145Kari: 55
Phạt gócHviti riddarinn: 65Kari: 86
Thống kê
Trung bình / Trận
Kari
Tổng bàn thắngHviti riddarinn: 3.2Kari: 4.7
Bàn thắng ghi đượcHviti riddarinn: 1.3Kari: 2.7
Bàn thuaHviti riddarinn: 1.9Kari: 2
Kiểm soát bóngHviti riddarinn: 48%Kari: 43%
Tổng số cú sútHviti riddarinn: 8.3Kari: 10.7
Sút trúng đíchHviti riddarinn: 3.6Kari: 5.9
Sút trượtHviti riddarinn: 4.8Kari: 4.8
Phạt gócHviti riddarinn: 4.6Kari: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kari
ThắngHviti riddarinn: 2Kari: 3
Trên 1.5 bànHviti riddarinn: 9Kari: 10
Trên 2.5 bànHviti riddarinn: 4Kari: 9
Trên 3.5 bànHviti riddarinn: 4Kari: 9
Cả hai đội ghi bànHviti riddarinn: 5Kari: 9
Thắng bất ngờHviti riddarinn: 0Kari: 0
Thua bất ngờHviti riddarinn: 0Kari: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
15 thg 52026
Kári
Hvíti riddarinn00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation