Nhận định Hviti riddarinn vs Magni - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.70
Magni thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
23.05
7.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.13
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMagni
Kiểm soát bóngHviti riddarinn: 54%Magni: 46%
Tổng số cú sútHviti riddarinn: 12Magni: 10
Sút trúng đíchHviti riddarinn: 5Magni: 5
Sút trượtHviti riddarinn: 7Magni: 3
Phạt gócHviti riddarinn: 6Magni: 5
Kiểm soát bóngHviti riddarinn: 43%Magni: 57%
Sút trúng đíchHviti riddarinn: 1Magni: 1
Sút trượtHviti riddarinn: 3Magni: 5
Phạt gócHviti riddarinn: 2Magni: 5
Kiểm soát bóngHviti riddarinn: 43%54%Magni: 57%46%
Sút trúng đíchHviti riddarinn: 15Magni: 15
Sút trượtHviti riddarinn: 37Magni: 53
Phạt gócHviti riddarinn: 26Magni: 55
Thống kê
Trung bình / Trận
Magni
Tổng bàn thắngHviti riddarinn: 3.6Magni: 4.7
Bàn thắng ghi đượcHviti riddarinn: 1.2Magni: 2.2
Bàn thuaHviti riddarinn: 2.4Magni: 2.5
Kiểm soát bóngHviti riddarinn: 50%Magni: 48%
Tổng số cú sútHviti riddarinn: 8.9Magni: 7
Sút trúng đíchHviti riddarinn: 3.6Magni: 4.2
Sút trượtHviti riddarinn: 5.3Magni: 2.8
Phạt gócHviti riddarinn: 4.6Magni: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Magni
ThắngHviti riddarinn: 1Magni: 4
Trên 1.5 bànHviti riddarinn: 9Magni: 10
Trên 2.5 bànHviti riddarinn: 6Magni: 7
Trên 3.5 bànHviti riddarinn: 6Magni: 6
Cả hai đội ghi bànHviti riddarinn: 6Magni: 8
Thắng bất ngờHviti riddarinn: 0Magni: 2
Thua bất ngờHviti riddarinn: 0Magni: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Magni1
Hvíti riddarinn1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation