Nhận định Chayka vs Chernomorets - 8 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.42
Chernomorets thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
22.60
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChernomorets
Kiểm soát bóngChayka: 40%Chernomorets: 60%
Tổng số cú sútChayka: 4Chernomorets: 6
Sút trúng đíchChayka: 2Chernomorets: 2
Sút trượtChayka: 2Chernomorets: 3
Phạt gócChayka: 3Chernomorets: 4
Thẻ vàngChayka: 1Chernomorets: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Chernomorets
Tổng bàn thắngChayka: 3.3Chernomorets: 2.7
Bàn thắng ghi đượcChayka: 1.1Chernomorets: 0.8
Bàn thuaChayka: 2.2Chernomorets: 1.9
Kiểm soát bóngChayka: 45%Chernomorets: 50%
Tổng số cú sútChayka: 6.3Chernomorets: 4.9
Sút trúng đíchChayka: 3.5Chernomorets: 1.8
Sút trượtChayka: 2.8Chernomorets: 3.1
Phạt gócChayka: 4.3Chernomorets: 3.5
Thẻ vàngChayka: 2.3Chernomorets: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chernomorets
ThắngChayka: 3Chernomorets: 1
Trên 1.5 bànChayka: 9Chernomorets: 7
Trên 2.5 bànChayka: 6Chernomorets: 6
Trên 3.5 bànChayka: 3Chernomorets: 4
Cả hai đội ghi bànChayka: 6Chernomorets: 5
Thắng bất ngờChayka: 1Chernomorets: 0
Thua bất ngờChayka: 0Chernomorets: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
15 thg 9, 25
Chernomorets4
Chayka1
23 thg 3, 25
Chayka0
Chernomorets2
21 thg 7, 24
Chernomorets1
Chayka2
14 thg 5, 23
Chernomorets0
Chayka1
09 thg 11, 22
Chayka1
Chernomorets2
21 thg 8, 22
Chernomorets0
Chayka2
29 thg 6, 22
Chernomorets1
Chayka3
23 thg 3, 22
Chernomorets3
Chayka1
15 thg 8, 21
Chayka1
Chernomorets0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 54-27 | 65 |
| 2 |
|
33 | 41-22 | 65 |
| 3 |
|
33 | 50-29 | 61 |
| 4 |
|
33 | 42-26 | 53 |
| 5 |
|
33 | 46-33 | 49 |
| 6 |
|
33 | 37-34 | 49 |
| 7 |
|
33 | 46-40 | 49 |
| 8 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 9 |
|
33 | 36-39 | 43 |
| 10 |
|
33 | 40-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 12 |
|
33 | 41-40 | 39 |
| 13 |
|
33 | 35-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 35-45 | 37 |
| 15 |
|
33 | 31-40 | 34 |
| 16 |
|
33 | 35-48 | 32 |
| 17 |
|
33 | 15-44 | 23 |
| 18 |
|
33 | 30-71 | 22 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Relegation