Nhận định FK Neftekhimik vs Leningradets - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILeningradets
xGFK Neftekhimik: 1.3Leningradets: 0.98
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 51%Leningradets: 49%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 10Leningradets: 6
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 5Leningradets: 3
Sút trượtFK Neftekhimik: 5Leningradets: 3
Phạt gócFK Neftekhimik: 6Leningradets: 4
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 3Leningradets: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Leningradets
Tổng bàn thắngFK Neftekhimik: 2.2Leningradets: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFK Neftekhimik: 0.8Leningradets: 1.2
Bàn thuaFK Neftekhimik: 1.4Leningradets: 2
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 46%Leningradets: 51%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 8Leningradets: 5.9
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 4.2Leningradets: 3.5
Sút trượtFK Neftekhimik: 3.8Leningradets: 2.4
Phạt gócFK Neftekhimik: 4.1Leningradets: 4
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 3.1Leningradets: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leningradets
ThắngFK Neftekhimik: 2Leningradets: 3
Trên 1.5 bànFK Neftekhimik: 6Leningradets: 8
Trên 2.5 bànFK Neftekhimik: 3Leningradets: 5
Trên 3.5 bànFK Neftekhimik: 1Leningradets: 5
Cả hai đội ghi bànFK Neftekhimik: 4Leningradets: 5
Thắng bất ngờFK Neftekhimik: 1Leningradets: 0
Thua bất ngờFK Neftekhimik: 0Leningradets: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
20 thg 52024
FK Neftekhimik
Leningradets12
22 thg 102023
Leningradets
FK Neftekhimik12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 43-15 | 37 |
| 2 |
|
14 | 23-14 | 29 |
| 3 |
|
14 | 26-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 20-13 | 27 |
| 5 |
|
15 | 20-18 | 27 |
| 6 |
|
14 | 22-10 | 25 |
| 7 |
|
14 | 18-14 | 21 |
| 8 |
|
14 | 18-14 | 20 |
| 9 |
|
14 | 22-17 | 18 |
| 10 |
|
15 | 20-22 | 18 |
| 11 |
|
14 | 15-26 | 16 |
| 12 |
|
14 | 18-23 | 15 |
| 13 |
|
14 | 16-27 | 14 |
| 14 |
|
14 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
14 | 11-25 | 13 |
| 16 |
|
14 | 10-21 | 12 |
| 17 |
|
14 | 10-22 | 10 |
| 18 |
|
14 | 15-28 | 7 |