Nhận định Spartak Kostroma vs FK Neftekhimik - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINeftekhimik
Kiểm soát bóngSpartak Kostroma: 57%FK Neftekhimik: 43%
Tổng số cú sútSpartak Kostroma: 12FK Neftekhimik: 7
Sút trúng đíchSpartak Kostroma: 6FK Neftekhimik: 3
Sút trượtSpartak Kostroma: 6FK Neftekhimik: 3
Phạt gócSpartak Kostroma: 6FK Neftekhimik: 3
Thẻ vàngSpartak Kostroma: 2FK Neftekhimik: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Neftekhimik
Tổng bàn thắngSpartak Kostroma: 2.3FK Neftekhimik: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSpartak Kostroma: 1.5FK Neftekhimik: 0.8
Bàn thuaSpartak Kostroma: 0.8FK Neftekhimik: 1.3
Kiểm soát bóngSpartak Kostroma: 43%FK Neftekhimik: 45%
Tổng số cú sútSpartak Kostroma: 9.3FK Neftekhimik: 8
Sút trúng đíchSpartak Kostroma: 4.8FK Neftekhimik: 4.1
Sút trượtSpartak Kostroma: 4.5FK Neftekhimik: 3.9
Phạt gócSpartak Kostroma: 5FK Neftekhimik: 3.5
Thẻ vàngSpartak Kostroma: 2.4FK Neftekhimik: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neftekhimik
ThắngSpartak Kostroma: 6FK Neftekhimik: 4
Trên 1.5 bànSpartak Kostroma: 7FK Neftekhimik: 6
Trên 2.5 bànSpartak Kostroma: 4FK Neftekhimik: 2
Trên 3.5 bànSpartak Kostroma: 3FK Neftekhimik: 1
Cả hai đội ghi bànSpartak Kostroma: 4FK Neftekhimik: 3
Thắng bất ngờSpartak Kostroma: 0FK Neftekhimik: 1
Thua bất ngờSpartak Kostroma: 0FK Neftekhimik: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
FK Neftekhimik3
Spartak Kostroma1
03 thg 8, 25
Spartak Kostroma1
FK Neftekhimik1
15 thg 2, 23
FK Neftekhimik4
Spartak Kostroma0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 28-13 | 25 |
| 2 |
|
10 | 14-11 | 22 |
| 3 |
|
9 | 19-6 | 19 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 19 |
| 5 |
|
9 | 16-4 | 18 |
| 6 |
|
9 | 13-8 | 18 |
| 7 |
|
9 | 13-9 | 16 |
| 8 |
|
9 | 14-11 | 14 |
| 9 |
|
10 | 7-13 | 12 |
| 10 |
|
10 | 9-17 | 12 |
| 11 |
|
10 | 14-14 | 11 |
| 12 |
|
9 | 12-14 | 10 |
| 13 |
|
9 | 11-14 | 10 |
| 14 |
|
9 | 7-12 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-16 | 7 |
| 16 |
|
10 | 6-15 | 6 |
| 17 |
|
10 | 9-18 | 5 |
| 18 |
|
9 | 8-20 | 3 |